spectator - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'spectator' trong tiếng Latinh (từ 'spectare' = nhìn, + 'tor' = người thực hiện), tiến hóa qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà hát lớn với khán giả đang ngắm nhìn màn trình diễn với sự ngạc nhiên, mỗi 'spectator' tạo ra một kết nối cá nhân với nghệ thuật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngồi vào ghế, nghiêng người về phía trước và nắm chắc tay vịn để ổn định tư thế. Ánh mắt tôi di chuyển khắp nơi, tìm kiếm những khoảnh khắc đáng nhìn. Tôi tự quyết định xem nên nhìn vào đâu, không tham gia. Khi cảnh diễn thay đổi, tôi nhận ra vai trò của mình là người xem, không phải người tham gia.
Khán giả là những người đến xem một sự kiện, buổi trình diễn hoặc trận đấu mà không tham gia trực tiếp. Trong tiếng Anh, spectator mang nghĩa thụ động, người xem từ bên ngoài. Ở Việt Nam, từ khán giả phổ biến dùng cho sân khấu, thể thao, hoặc phim ảnh; khác với người xem trên TV (người xem). Người học cần phân biệt với từ quan sát viên hoặc người chứng kiến, những từ có sắc thái khác nhau. Khi nói về một sự kiện trực tiếp, dùng khán giả cho cộng đồng người xem đông đảo.
spectator thường là người xem thụ động; phân biệt với từ khán giả/quan sát viên tùy ngữ cảnh.
What does 'spectator' mean?
Which of the following sentences uses 'spectator' correctly?
What could be a synonym for 'spectator'?
What could be an opposite for 'spectator'?
In what real-life context would you find a spectator?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật