LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spectators - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spectators Ý nghĩa của Từ

  • người theo dõi một sự kiện, chương trình, trò chơi, v.v.
  • người quan sát nhưng không tham gia.
  • thành viên khán giả hoặc người xem.
Illustration for this word

spectators Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spectators Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spekˈteɪtə/
Mỹ /spɛkˈteɪtɚ/
Tiết
spectator

spectators Từ nguyên của Từ

Từ 'spectator' trong tiếng Latinh (từ 'spectare' = nhìn, + 'tor' = người thực hiện), tiến hóa qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà hát lớn với khán giả đang ngắm nhìn màn trình diễn với sự ngạc nhiên, mỗi 'spectator' tạo ra một kết nối cá nhân với nghệ thuật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi vào ghế, nghiêng người về phía trước và nắm chắc tay vịn để ổn định tư thế. Ánh mắt tôi di chuyển khắp nơi, tìm kiếm những khoảnh khắc đáng nhìn. Tôi tự quyết định xem nên nhìn vào đâu, không tham gia. Khi cảnh diễn thay đổi, tôi nhận ra vai trò của mình là người xem, không phải người tham gia.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khán giả là những người đến xem một sự kiện, buổi trình diễn hoặc trận đấu mà không tham gia trực tiếp. Trong tiếng Anh, spectator mang nghĩa thụ động, người xem từ bên ngoài. Ở Việt Nam, từ khán giả phổ biến dùng cho sân khấu, thể thao, hoặc phim ảnh; khác với người xem trên TV (người xem). Người học cần phân biệt với từ quan sát viên hoặc người chứng kiến, những từ có sắc thái khác nhau. Khi nói về một sự kiện trực tiếp, dùng khán giả cho cộng đồng người xem đông đảo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: khán giả là người xem thụ động, không tham gia
  • Dùng với sự kiện, màn trình diễn hoặc thể thao
  • Với TV nên dùng viewer
  • Đa số dùng với đông đảo khán giả: khán giả, giới từ và số ít/nhieu
  • Giữ thì của câu nhất quán

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • spectator luôn đồng nghĩa với người xem hoàn toàn không tham gia
  • spectator và viewer có thể dùng thay thế nhau ở mọi ngữ cảnh
  • spectator có thể hiểu nhầm là người ở phía sau cổ vũ
  • spectator chỉ dành cho khán giả trên sân khấu, không phải người biểu diễn
  • spectator chỉ dùng cho thể thao

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

spectator thường là người xem thụ động; phân biệt với từ khán giả/quan sát viên tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hiểu rõ spectator là người xem thụ động
  • Luyện tập với sự kiện, màn trình diễn hoặc thể thao
  • Phân biệt với viewer và participant
  • Học các cụm từ: đám đông khán giả, khán đài
  • Đọc đối thoại để luyện tập ngữ cảnh
  • Nghe mô tả trực tiếp để nắm cách dùng

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Visit to a Cultural Festival

Culture & Festivals

2026.01.26 · 1:15 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ