LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spiritedness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spiritedness Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết
  • sự sống động và sức mạnh
  • một thái độ hoặc cách tiếp cận đầy sức sống
Illustration for this word

spiritedness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spiritedness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspɪrɪtɪdnəs/
Mỹ /ˈspɪrɪtɪdnəs/
Tiết
spiritedness

spiritedness Từ nguyên của Từ

(a) spirited (từ tinh thần) + -ness (hậu tố hình thành danh từ), (b) Latin spiritus → Pháp cổ espirit → Tiếng Anh trung cổ, (c) Hãy tưởng tượng một buổi tụ họp vui vẻ nơi tiếng cười và niềm vui tràn ngập không khí, biểu tượng cho bản chất đầy sức sống của những người tham gia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

spiritedness là một danh từ diễn đạt năng lượng sống động, nhiệt huyết và thái độ kiên định, đầy tinh thần. Nó thường được dùng để mô tả bầu không khí tích cực của một nhóm hoặc sự quyết tâm của một cá nhân khi đối mặt với thử thách. Trong tiếng Việt có những từ như sinh động, nhiệt huyết hoặc khí chất, nhưng spiritedness còn mang sắc thái đặc trưng của sự dẫn dắt và lan tỏa năng lượng. Cẩn thận với việc dùng quá mức trong văn viết trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Liên kết spiritedness với năng lượng và dẫn dắt.
  • 2) Dùng cho cá nhân hoặc tập thể, không chỉ nhiệm vụ.
  • 3) Lưu ý khác biệt với sự nhiệt huyết thuần túy.
  • 4) Kết hợp với tính từ như 'spirited' hoặc cụm từ như 'debate sôi nổi'.
  • 5) Dùng trong tiểu sử, báo cáo hoặc kể chuyện để làm nổi bật đặc tính.
  • 6) Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • spiritedness chỉ là nhiệt huyết hoặc năng lượng ồn ào.
  • Nó luôn có nghĩa là cảm xúc mất kiểm soát.
  • Chỉ mô tả người, không mô tả nhóm hoặc bầu không khí.
  • Đảm bảo hành vi táo bạo hoặc liều lĩnh.
  • Ở mọi ngữ cảnh, nó có thể thay thế sự nhiệt huyết hoặc sức sống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, spiritedness bao hàm sự dẫn dắt và sự hiện diện năng lượng, không chỉ sự nhiệt huyết đơn thuần; dễ nhầm với sự hăng hái thông thường.

Mẹo Học

  • Liên kết spiritedness với năng lượng, lãnh đạo và tính cách.
  • Phân biệt với nhiệt huyết bằng cách tập trung vào ảnh hưởng chứ không chỉ cảm xúc.
  • Mô tả người hoặc nhóm có phong độ và tinh thần động viên người khác.
  • Kết hợp với tính từ như 'spirited' hoặc cụm từ như 'thảo luận sôi nổi'.
  • Luyện tập trong tiểu sử hoặc báo cáo để làm nổi bật tác động.
  • Điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp ngữ cảnh trang trọng hay không trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'spiritedness' mean?

A.A type of food
B.An official document
C.A quality of being lively and energetic
D.A unit of measurement
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'spiritedness' correctly.

A.Her spiritedness was reflected in the beautiful painting she created.
B.The dog showed a lot of spiritedness during the game.
C.The book had a spiritedness that made it hard to put down.
D.He measured the spiritedness in gallons.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spiritedness'?

A.Enthusiasm
B.Apathy
C.Indifference
D.Disinterest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spiritedness'?

A.Eager
B.Joy
C.Lethargy
D.Vibrance
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where 'spiritedness' could apply.

A.Many cars were parked outside.
B.During the celebration, people danced with joyous spiritedness and energy.
C.He decided to take a nap after a long day.
D.The meeting focused on project deadlines.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ