LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

splendid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

splendid Ý nghĩa của Từ

  • vuyết ngã hoặc rất ấn tượng
  • sáng chói hoặc phát sáng
  • rất tốt hoặc xuất sắc
Illustration for this word

splendid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

splendid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsplɛndɪd/
Mỹ /ˈsplɛndɪd/
Tiết
splendid

splendid Từ nguyên của Từ

Gốc: splendid = splendere (tỏa sáng) + -id (hình thành tính từ). Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cung điện lớn tỏa sáng dưới ánh nắng mặt trời, trông thật lộng lẫy và đẹp đẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Splendid có nghĩa là kiêu hãnh, rực rỡ và ấn tượng. Nó được dùng để mô tả cảnh tượng, buổi biểu diễn hoặc thành tích không chỉ tốt mà còn rất tuyệt vời và sáng bóng. Nó mạnh hơn từ 'great' nhưng không quá mạnh như 'magnificent', và thường xuất hiện trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng. Những cụm từ hay gặp: splendid view, splendid performance, splendid achievement. Ý tưởng gốc là toả sáng; hình ảnh nhớ là một cung điện lộng lẫy dưới ánh mặt trời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • Thường đi kèm với cảnh tượng, buổi diễn hoặc thành tích.
  • Mạnh hơn từ 'tốt' nhưng không mạnh bằng 'hào nhoáng' hoặc 'vĩ đại'.
  • Kết hợp với danh từ như 'cảnh đẹp tuyệt vời', 'buổi biểu diễn tuyệt vời'.
  • Tông điệu có thể mang tính văn chương trong giao tiếp hằng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là từ đồng nghĩa với 'tốt' trong dùng hàng ngày.
  • Không dùng cho những thứ bình thường; mang sắc thái trang trọng.
  • Tránh nhầm với danh từ 'splendor'.
  • Thường được dùng trong văn viết hoặc ở mức trịnh trọng.
  • Âm điệu có thể nghe cổ điển trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Splendid là từ mang sắc thái trang trọng, người Việt học có thể dùng trong văn viết hoặc mô tả trang trọng; gặp khó ở giao tiếp hằng ngày.

Mẹo Học

  • Lưu ý giọng điệu trang trọng; dùng trong văn viết hoặc mô tả lễ nghi.
  • ghép với danh từ thị giác như 'quang cảnh' hoặc 'buổi diễn'.
  • So sánh với từ 'vĩ đại' để thấy mức độ mạnh, hoặc với 'tốt' để nhấn nhẹ hơn.
  • Phát âm chậm để nhấn mạnh sự rực rỡ và trang nhã.
  • Nghe cách dùng thật ở bài thuyết trình hoặc mô tả bảo tàng.
  • Tránh lạm dụng trong hội thoại đời thường để đỡ cứng nhắc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'splendid'?

B.Luxurious
C.Happy
D.Exciting
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'splendid' used correctly?

A.The house was messy, but they made it splendid.
B.The movie was boring, not splendid.
C.He was hungry, so he ate a splendid meal.
D.She was sad, but the news was splendid.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'splendid'?

A.Dull
B.Gloomy
C.Terrible
D.Magnificent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'splendid'?

A.Beautiful
B.Ordinary
C.Superb
D.Fantastic
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe something as 'splendid'?

A.Doing a boring chore
B.Seeing a breathtaking sunset
C.Eating a plain sandwich
D.Washing dirty dishes

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ