LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

splice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

splice Ý nghĩa của Từ

  • nối hoặc kết nối hai phần, thường là trong dây hoặc phim
  • chèn một cái gì đó vào một chuỗi
  • một điểm nơi hai thứ được nối hoặc kết nối
Illustration for this word

splice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

splice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /splaɪs/
Mỹ /splaɪs/
Tiết
splice

splice Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'espliquer' có nghĩa là 'chia', với 'splice' nghĩa là 'xoắn hoặc kết nối'. Hãy tưởng tượng hai sợi dây được xoắn với nhau để tạo thành một mối liên kết mạnh, tượng trưng cho sự thống nhất từ sự phân chia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

splice là một động từ và danh từ trong tiếng Anh. Động từ có nghĩa là nối hai mảnh lại với nhau bằng cách quấn, xoắn hoặc đan vào nhau, phổ biến với dây thừng, dây kim loại hoặc chỉnh sửa phim; cũng có thể mô tả việc chèn một đoạn vào một chuỗi. Danh từ splice chỉ vị trí hai phần gặp nhau, như mối nối dây, mối ghép phim hoặc một đoạn DNA được chèn vào một chuỗi. Cụm từ splice in có nghĩa là chèn thêm thứ gì đó vào dòng chảy lớn hơn. Splicing nhấn mạnh sự nối liền có chủ ý và chính xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - phân biệt động từ và danh từ; - động từ nối hai mảnh lại; - danh từ là điểm nối; - splice in nghĩa là chèn vào dòng chảy lớn hơn; - không hiểu lầm như cắt hoặc tách rời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩ rằng splice chỉ áp dụng cho dây thừng và không liên quan đến chỉnh sửa hay di truyền
  • nhầm splice với split hay cut
  • cho rằng mối nối luôn rõ ràng và dễ nhận biết
  • hiểu splice in chỉ là đặt một thứ gì đó lên dòng thời gian
  • cho rằng splice là thuật ngữ kỹ thuật ít được dùng hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn về các ý nghĩa của splice trong dây thừng, chỉnh sửa và chèn vào chuỗi.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ ghi nhớ cho động từ và danh từ
  • Viết câu ví dụ trong ngữ cảnh dây thừng, edit phim, chèn vào
  • Nghe và bắt chước phát âm
  • So sánh splice với join, liên kết, chèn
  • Viết câu của riêng bạn và nhận phản hồi
  • Dùng nhắc lại có thời gian để ghi nhớ splice in

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'splice'?

A.Expand
B.Separate
C.Join
D.Shrink
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'splice' used correctly?

A.He decided to splice the rope to make it longer.
B.She wanted to splice the cake for her birthday party.
C.The teacher asked the student to splice the answer sheet.
D.The company had to splice its profits due to the economic downturn.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'splice'?

A.Merge
B.Break
C.Detach
D.Shatter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'splice'?

A.Combine
B.Integrate
C.Unite
D.Sever
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use 'splice'?

A.Repairing a broken electrical wire
B.Baking a cake
C.Playing a musical instrument
D.Running a marathon

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ