LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tape - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tape Ý nghĩa của Từ

  • một dải dài, hẹp làm từ vật liệu dùng để buộc hoặc cố định
  • bản ghi trên băng từ
  • dán thứ gì đó bằng băng dính
Illustration for this word

tape Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tape Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /teɪp/
Mỹ /teɪp/
Tiết
tape

tape Từ nguyên của Từ

Gốc: băng (từ tiếng Pháp cổ 'tape' có nghĩa là 'dải vải hoặc ruy băng'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dải băng đầy màu sắc quấn quanh những món quà một cách tuyệt đẹp, giữ mọi thứ lại với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm cuộn băng, nắm đầu mép bằng ngón cái và kéo nhẹ. Đầu cuộn di chuyển trong bàn tay, em đặt nó dọc theo mép hộp và ấn để dính chặt. Em điều chỉnh góc, xoay cổ tay và đặt đầu băng xuống, rồi kéo để căng. Cảm giác ấy giản dị, nhưng nó giữ mọi thứ lại với nhau và làm công việc trông gọn gàng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tape là một từ tiếng Anh đa nghĩa với các nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Nó có thể chỉ một dải vật liệu dài và hẹp để buộc, niêm phong hoặc gắn kết đồ vật (băng keo, băng dính, băng dính điện, v. v.). Nó cũng chỉ một phương tiện ghi âm từ tính (băng từ). Cuối cùng, tape là động từ: dán cái gì đó bằng băng keo. Cụm từ phổ biến như thước cuộn, băng keo, máy ghi băng. Trong ngữ cảnh, người học phân biệt giữa băng vật lý và phương tiện ghi âm; phát âm /teɪp/ vẫn như nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tape làm danh từ cho vật liệu; động từ chỉ dùng khi nói đến dán bằng băng keo. Dạng số nhiều tapes có thể ám chỉ nhiều cuộn băng hoặc băng ghi. Phân biệt giữa băng vật lý và phương tiện ghi âm. Các collocations thông dụng: thước cuộn, băng keo, máy ghi băng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tape luôn có cùng ý nghĩa ở mọi ngữ cảnh
  • Băng dính và ribbon không hoàn toàn giống nhau
  • Tape chỉ dùng để niêm phong hộp
  • Băng từ không phải là lưu trữ kỹ thuật số hiện đại
  • Dán bằng băng sẽ luôn có mép sạch

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa băng dính với băng ghi và quên rằng tape có nghĩa cả vật liệu lẫn băng ghi.

Mẹo Học

  • Phân tách ba nghĩa: vật liệu, băng ghi, và động từ 'to tape'
  • Thêm vào cụm từ cố định như băng keo, băng dính, băng dính masking
  • Luyện phân biệt băng vật lý và phương tiện ghi âm trong ngữ cảnh
  • Chú ý các gợi ý ngữ cảnh cho đo lường vs ghi âm
  • Dùng đúng dạng taped và tape trong câu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tape'?

A.A type of vehicle
B.A type of food
C.A type of clothing
D.A type of adhesive material
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'tape' commonly used in a sentence?

A.He used a tape measure to check the length
B.The tape was delicious
C.She wore a tape on her head
D.They drove a tape to work
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'tape'?

A.Rock
B.Paper
C.Candle
D.Glue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'tape'?

A.Join
B.Cut
C.Separate
D.Mend
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'tape'?

A.Recording a video
B.Fixing a broken window
C.Cooking in the kitchen
D.Playing sports

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Craft Supplies

At the Pharmacy

2025.09.27 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Starting a Community Garden: Hurdles and Hope

Opinion & Ideas

2026.02.26 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ