tape - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: băng (từ tiếng Pháp cổ 'tape' có nghĩa là 'dải vải hoặc ruy băng'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dải băng đầy màu sắc quấn quanh những món quà một cách tuyệt đẹp, giữ mọi thứ lại với nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm cuộn băng, nắm đầu mép bằng ngón cái và kéo nhẹ. Đầu cuộn di chuyển trong bàn tay, em đặt nó dọc theo mép hộp và ấn để dính chặt. Em điều chỉnh góc, xoay cổ tay và đặt đầu băng xuống, rồi kéo để căng. Cảm giác ấy giản dị, nhưng nó giữ mọi thứ lại với nhau và làm công việc trông gọn gàng.
Tape là một từ tiếng Anh đa nghĩa với các nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Nó có thể chỉ một dải vật liệu dài và hẹp để buộc, niêm phong hoặc gắn kết đồ vật (băng keo, băng dính, băng dính điện, v. v.). Nó cũng chỉ một phương tiện ghi âm từ tính (băng từ). Cuối cùng, tape là động từ: dán cái gì đó bằng băng keo. Cụm từ phổ biến như thước cuộn, băng keo, máy ghi băng. Trong ngữ cảnh, người học phân biệt giữa băng vật lý và phương tiện ghi âm; phát âm /teɪp/ vẫn như nhau.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa băng dính với băng ghi và quên rằng tape có nghĩa cả vật liệu lẫn băng ghi.
What is the meaning of the word 'tape'?
How is the word 'tape' commonly used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'tape'?
What is the opposite of the word 'tape'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'tape'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật