LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

splits - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

splits Ý nghĩa của Từ

  • chia thành nhiều phần
  • tách ra hoặc phá vỡ
  • chia sẻ cái gì đó giữa nhiều người
Illustration for this word

splits Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

splits Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /splɪt/
Mỹ /splɪt/
Tiết
split

splits Từ nguyên của Từ

split = spli- (phá vỡ) + -t (phân từ quá khứ). Nguồn gốc: tiếng Anh trung splicten → tiếng Anh cổ splittan. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một thân cây bị đốn bởi rìu, làm nó vỡ ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm lấy bánh mì, đặt dao ở giữa và đẩy lên. Em đẩy, kéo và điều chỉnh grip cho chắc, vỏ bánh nứt và bánh mì chia làm hai phần. Sức lực làm cổ tay căng thẳng, đường cắt mở rộng thành hai nửa em đặt lên hai đĩa riêng. Lúc đó, em nhận ra việc chia sẻ đồng nghĩa với cho đi từng phần cho mọi người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Split là một động từ có nghĩa là chia một vật gì đó thành nhiều phần, hoặc tách rời. Nó cũng có thể dùng để chia sẻ thứ gì cho nhiều người. Split là bất quy tắc: present split, past split, past participle split. Nhiều người Việt hay nhầm với spill. Hình dung: một khúc gỗ bị bổ làm đôi bằng rựa. Ví dụ: chúng ta chia bánh thành các phần cho từng người, chia nhỏ công việc, hoặc chia lợi nhuận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng split để chia một vật thành nhiều phần.
  • Có thể dùng với tặng từ cả hai dạng tường minh và không tường minh.
  • Cụm từ phổ biến: split the bill, split the group, split up.
  • Thời quá khứ là split, dễ nhầm với spill.
  • Nên luyện tập với nhiều ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Split không chỉ là phá hủy vật lý mà còn nói về chia sẻ ý tưởng hoặc phân chia công việc.
  • Quá khứ luôn là split; spill có các dạng spilled/spilt.
  • Có thể là động từ t action hoặc tự động từ tùy ngữ cảnh.
  • Đừng nhầm với break trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Chú ý giới từ into/among để diễn đạt đúng ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng hiểu split theo nghĩa cắt rời, dễ nhầm với spill và khó phân biệt với split up/split into.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của split: chia thành nhiều phần, tách rời, chia sẻ cho nhiều người.
  • Luyện các collocations phổ biến: split the bill, split the group, split up.
  • Ba dạng: split ở hiện tại, quá khứ, quá khứ phân từ đều là split.
  • Tránh nhầm với spill, quá khứ có spill/spilt.
  • Thực hành với giới từ into/among để diễn đạt đúng ngữ cảnh.
  • Viết câu của riêng bạn trong các tình huống khác nhau.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Timing Feels Like a Trailer

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.02 · 1:06 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning a Group Project Presentation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.16 · 0:58 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ