LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

axe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

axe Ý nghĩa của Từ

  • Một công cụ dùng để chặt gỗ.
  • Một vũ khí với lưỡi nhọn.
  • Cắt giảm hoặc loại bỏ cái gì đó, thường được dùng theo nghĩa bóng.
Illustration for this word

axe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

axe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æks/
Mỹ /æks/
Tiết
axe

axe Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'axe' (gốc). Nguồn gốc lịch sử: 'axe' trong tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'hache', từ tiếng Latinh 'haca'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một người đốn cây vung chiếc rìu để chặt cây, lưỡi sáng bóng khi va chạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'axe'?

A.A type of animal
B.A word used to express dislike
C.A tool used for cutting wood
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'axe'.

A.He decided to axe the meeting after lunch.
B.The artist played a beautiful axe during the concert.
C.She used the axe to cook dinner.
D.They were excited to axe their plans for the weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'axe'?

A.Chisel
B.Hatchet
C.Sickle
D.Drill
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'axe'?

A.Develop
B.Create
C.Build
D.Construct
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'axe'?

A.The lumberjack carried his axe with pride as he approached the fallen tree.
B.The carpenter needed a sharp tool to chop the firewood.
C.She sliced the bread with a sharp knife.
D.They decided to build a treehouse in the backyard.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ