LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

squash - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

squash Ý nghĩa của Từ

  • dập nát một cái gì đó với sức lực
  • một loại rau
  • một môn thể thao chơi trong một sân kín
Illustration for this word

squash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

squash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skwɒʃ/
Mỹ /skwɑʃ/
Tiết
squash

squash Từ nguyên của Từ

Gốc: squā, có nghĩa là đè bẹp. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'squāre' sang tiếng Pháp cổ 'esquacher' và sau đó là tiếng Anh trung đại 'squash'. Hình ảnh để ghi nhớ: hình dung một loại rau như chiếc gối bị nén, nhấn mạnh kết cấu mềm mại của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Squash có hai cách dùng chính trong tiếng Anh: động từ và danh từ. Với động từ, nó có nghĩa là nén hoặc nghiền một vật bằng lực để nó trở nên phẳng hoặc nhỏ hơn, ví dụ nén cà chua hay đè nát tin đồn. Với danh từ, squash chỉ một họ thực vật (bí ngô, bí) và cũng là tên của một môn thể thao có vận động viên chơi trong sân kín. Hình ảnh nhớ là hình dung một loại rau mềm bị ép thành hình phẳng. Nguồn gốc từ Latinh squāre qua tiếng Pháp cổ esquacher và tiếng Anh Trung Cổ squach.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng squash cho cả hành động vật lý và cho thực phẩm hoặc môn thể thao. Phân biệt động từ và danh từ. Ví dụ: nghiền nát cà chua, dẹp tin đồn, chơi squash.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ squash chỉ là rau và không phải hành động hay thể thao.
  • Ép thối một tin đồn có những ngữ cảnh không phù hợp.
  • squash không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với crush.
  • Squash thể thao khác với racquetball.
  • Tất cả rau squash đều giống bí ngô.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, squash là từ đa nghĩa. Cần phân biệt giữa động từ và danh từ, giữa rau củ và thể thao. Nhập sai với crush hoặc nhầm lẫn với các môn thể thao khác là lỗi thường gặp.

Mẹo Học

  • Học ngay cả dạng động từ và danh từ.
  • Ghi nhớ các cụm từ thông dụng: squash cà chua, squash tin đồn, chơi squash.
  • Luyện tập các từ đồng nghĩa: ép, nén, làm phẳng.
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa.
  • Sử dụng hình ảnh nhớ về một loại rau mềm bị ép nát.
  • Nhớ sport squash được chơi trên sân kín.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'squash'?

A.A type of fruit
B.To compress something tightly
C.To create a drawing
D.To dance energetically
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'squash' correctly.

A.I like to squash my homework into a small bag.
B.The squash game was very intense last night.
C.She decided to squash the grapes to make wine.
D.He wants to squash the idea of going out.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'squash'?

A.Crush
B.Run
C.Jump
D.Throw
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'squash'?

A.Contract
B.Compress
C.Expand
D.Push
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'squash' would be used?

A.He decided to flatten the cardboard box after using it.
B.The team worked hard to squash their rival in the championship.
C.She organized her schedule to avoid any last-minute emergencies.
D.They climbed the mountain to see the sunset.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Border Interview: Visiting a Relative

Immigration & Customs

2026.01.22 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ