LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stadium - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stadium Ý nghĩa của Từ

  • một cấu trúc lớn, thường là mở, cho thể thao hoặc buổi hòa nhạc
  • một nơi để người xem xem các sự kiện
  • một đấu trường cho các cuộc thi thể thao
Illustration for this word

stadium Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stadium Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsteɪdiəm/
Mỹ /ˈsteɪdiəm/
Tiết
stadium

stadium Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'stadion' (không gian để chạy), từ 'stade' (đơn vị đo khoảng cách). Hãy tưởng tượng một đấu trường hình tròn lớn, nơi các vận động viên chạy đua, xung quanh là hàng ngàn người hâm mộ cổ vũ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở cửa vào một sân vận động rộng, len qua đám đông và tiến về chỗ ngồi. Tiếng cổ vũ nổi lên như sóng biển, tôi chỉnh lại áo khoác để giữ thăng bằng khi mặt đất rung lên dưới chân. Tôi cúi người về phía trước để nhìn sân, chuyển ánh mắt giữa các cầu thủ và những tiếng hò hét, cảm nhận hơi ấm của đèn sáng. Lúc ấy, từ 'stadium' sống động như một khung cảnh mà tôi hiện diện, ngồi hoặc đứng để cổ vũ cho điều quan trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sân vận động là một địa điểm lớn, thường nằm ngoài trời, được thiết kế để chứa hàng ngàn khán giả cho các sự kiện thể thao, biểu diễn và các sự kiện lớn khác. Ghế ngồi thường bao quanh một sân hoặc sân khấu trung tâm, tạo cảm giác giống như một khuaren xung quanh mà có thể xem được từ nhiều góc độ. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp stadium, nghĩa là không gian cho chạy, và ngày nay cũng áp dụng cho các cơ sở đa chức năng có đèn chiếu sáng, màn hình lớn và hành lang rộng. Trong tiếng Anh, ví dụ nói “We went to the stadium to watch the game.”

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng stadium cho các địa điểm công cộng lớn; ghi rõ thành phố hoặc nước nếu cần; phân biệt với arena; lưu ý sân vận động thường có sân; tránh lẫn lộn với arena cho bóng đá; để ý số nhiều khi nói về nhiều địa điểm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sân vận động luôn ở ngoài trời
  • Tất cả sân vận động đều dành cho bóng đá
  • Arena và sân vận động là hai từ đổi được cho nhau
  • Sân vận động không thể tổ chức buổi hòa nhạc
  • Sân vận động chỉ cho sự kiện chuyên nghiệp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường xem sân vận động như nơi rất lớn và công cộng; nhầm lẫn giữa stadium và arena dễ xảy ra. Nhấn mạnh sức chứa và trải nghiệm của khán giả.

Mẹo Học

  • Học cụm từ với stadium: chỗ ngồi, đèn chiếu, công suất
  • Luyện ở bối cảnh thể thao và concert
  • So sánh stadium và arena để thấy khác biệt
  • Dùng 'at the stadium' vs 'in the stadium'
  • Nhớ có sân hoặc sân khấu ở trung tâm
  • Xem video sự kiện lớn thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'stadium' mean?

A.A musical instrument
B.A small park
C.A large building
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'stadium' correctly?

A.I went to the beach and played violin.
B.He ate pizza in the library.
C.She danced in the stadium last night.
D.The cat meowed loudly in the forest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stadium'?

A.Garden
B.Kitchen
C.Office
D.Arena
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stadium'?

A.Theater
B.Field
C.Hospital
D.Restaurant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a stadium?

A.At a hospital
B.At a baseball game
C.In a restaurant
D.In a library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Interview for Events Coordinator Role

Job Interview

2025.11.25 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ