stadium - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Hy Lạp 'stadion' (không gian để chạy), từ 'stade' (đơn vị đo khoảng cách). Hãy tưởng tượng một đấu trường hình tròn lớn, nơi các vận động viên chạy đua, xung quanh là hàng ngàn người hâm mộ cổ vũ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở cửa vào một sân vận động rộng, len qua đám đông và tiến về chỗ ngồi. Tiếng cổ vũ nổi lên như sóng biển, tôi chỉnh lại áo khoác để giữ thăng bằng khi mặt đất rung lên dưới chân. Tôi cúi người về phía trước để nhìn sân, chuyển ánh mắt giữa các cầu thủ và những tiếng hò hét, cảm nhận hơi ấm của đèn sáng. Lúc ấy, từ 'stadium' sống động như một khung cảnh mà tôi hiện diện, ngồi hoặc đứng để cổ vũ cho điều quan trọng.
Sân vận động là một địa điểm lớn, thường nằm ngoài trời, được thiết kế để chứa hàng ngàn khán giả cho các sự kiện thể thao, biểu diễn và các sự kiện lớn khác. Ghế ngồi thường bao quanh một sân hoặc sân khấu trung tâm, tạo cảm giác giống như một khuaren xung quanh mà có thể xem được từ nhiều góc độ. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp stadium, nghĩa là không gian cho chạy, và ngày nay cũng áp dụng cho các cơ sở đa chức năng có đèn chiếu sáng, màn hình lớn và hành lang rộng. Trong tiếng Anh, ví dụ nói “We went to the stadium to watch the game.”
Người học tiếng Việt thường xem sân vận động như nơi rất lớn và công cộng; nhầm lẫn giữa stadium và arena dễ xảy ra. Nhấn mạnh sức chứa và trải nghiệm của khán giả.
What does the word 'stadium' mean?
Which of the following sentences uses 'stadium' correctly?
Which word is a synonym of 'stadium'?
What is the opposite of 'stadium'?
In what real-life context would you find a stadium?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật