LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stalk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stalk Ý nghĩa của Từ

  • thân cây của một loại thực vật
  • theo dõi ai đó một cách lén lút
  • hành động hoặc thái độ đe dọa
Illustration for this word

stalk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stalk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɔːk/
Mỹ /stɔk/
Tiết
stalk

stalk Từ nguyên của Từ

stalk = stalk + root; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'stalka' → tiếng Anh trung đại 'stalke' → tiếng Anh hiện đại 'stalk'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một cây cao với thân mỏng manh hơi uốn cong trong gió hướng về bầu trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong thực vật học, stalk là thân cây mang lá hoặc hoa. Còn ở động từ, stalk có nghĩa là theo dõi ai đó một cách lén lút, thường có ngữ cảnh đe dọa. Cũng có nghĩa là hành động hoặc thái độ đe dọa. Hãy phân biệt giữa danh từ (ngữ cảnh thực vật) và động từ (theo dõi lén).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ nghĩa của stalk liên quan thực vật là thân cây. Tránh nhầm với theo dõi người khác. Trong văn bản formal phân biệt danh từ (thân) và động từ (theo dõi bí mật). Ví dụ: 'tựa cổ của cần tây', 'thân của cây ngô'. Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định ý nghĩa đe doạ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stalk chỉ có nghĩa là theo dõi người khác
  • Stalk là phần cây, với thân
  • Stalk và theo dõi là tương đương
  • Thân luôn mảnh mai
  • Theo dõi ai đó là hành động bình thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, phân biệt giữa nghĩa thực vật và động từ theo dõi là điều quan trọng, và ngữ cảnh là chìa khóa để hiểu đúng.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ từ nối giữa thân cây và theo dõi để ghi nhớ.
  • Ôn tập từ vựng phần cơ bản của thực vật bằng tiếng Anh.
  • Hình ảnh một thân cao để nhớ nghĩa danh từ.
  • Viết câu có nghĩa động từ mà không mang tính đe doạ.
  • Kiểm tra bằng từ đồng nghĩa: theo dõi (verb) hay thân (noun).
  • Kết hợp với collocations phổ biến: 'talo of celery' (phiên âm), 'talo of corn'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'stalk' mean?

A.Swim fast
B.Jump high
C.Follow closely
D.Fly in the sky
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'stalk' used correctly?

A.The bird was stalking in the water.
B.She stalked up the tree quickly.
C.He stalked his prey silently.
D.The car stalked towards the finish line.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stalk'?

A.Laugh
B.Rest
C.Hide
D.Chase
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stalk'?

A.Avoid
B.Dash
C.Approach
D.Follow
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone 'stalk' another person?

A.Library
B.Supermarket
C.Social media
D.Church

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ