LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stampede - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stampede Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc đổ xô đột ngột của đám đông
  • một chuyển động hỗn loạn hoặc bị thúc đẩy bởi sự hoảng sợ
  • chạy trốn một cách vội vã trong đám đông
Illustration for this word

stampede Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stampede Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stæmˈpiːd/
Mỹ /stæmˈpiːd/
Tiết
stampeede

stampede Từ nguyên của Từ

Rễ: 'stamp' (dẫm nặng) + 'ede' (chỉ hành động). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh 'stampare' → Pháp cổ 'estamper' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một đàn động vật đột ngột lao về phía trước, móng guốc của chúng đập xuống đất, biểu thị cho sự hỗn loạn và khẩn trương của một cuộc stampede.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stampede là danh từ chỉ sự chen lấn, lao đến đột ngột của đám đông hoặc đàn vật nuôi bị kích động bởi sợ hãi hoặc phấn khích. Nó có thể được dùng như một động từ, nhưng cách dùng phổ biến là để mô tả sự kiện, không phải hành động cụ thể của một người. Từ này thường xuất hiện trong tin tức về sơ tán, xô đẩy hoặc các sự kiện đông người khiến tình huống hỗn loạn. Hình ảnh gợi nhớ là một đàn vật nuôi đồng loạt chạy về phía trước, tiếng móng guốc đập xuống mặt đất và mọi người hoảng sợ đuổi theo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Stampede thường được dùng như danh từ describing sự chen lấn đột ngột của đám đông; động từ ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày
  • - Trong tin tức, stampede ám chỉ nguy hiểm hoặc chấn thương; với đám đông ít nguy hiểm, dùng 'rush' hoặc 'evacuación' thay cho đóng khung mạnh
  • - Thường gặp với lối ra, sơ tán, hoặc khu vực đông người
  • - Không phải mọi đám đông hỗn loạn đều là stampede thật sự; xem xét tốc độ và mất kiểm soát
  • - Thay thế: 'hành động xô đẩy của đám đông' hoặc 'cuộc di cư hàng loạt'

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stampede không chỉ xảy ra ở động vật; đám đông người cũng có thể stampede.
  • Động từ stampede ít được dùng trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Một đám đông hỗn loạn không phải lúc nào cũng gây thương tích.
  • Mọi người không nhất thiết chạy về cùng một hướng; có thể hoảng loạn và phân tán.
  • Stampede thường không phải một sự kiện có kế hoạch trước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, stampede gợi hình ảnh khẩn cấp và hỗn loạn; dễ bị hiểu nhầm là chỉ là di chuyển bình thường của đám đông.

Mẹo Học

  • Chú ý các collocations phổ biến: chạy đến lối thoát, chen lấn mua sắm, gần cổng.
  • Phân biệt danh từ và động từ: đám đông stampede (động từ) vs một stampede (danh từ).
  • Stampede thường gợi ý nguy hiểm; tránh dùng quá mức trong văn nói.
  • Dùng từ đồng nghĩa như vồ lấy, lao vào để đa dạng hóa.
  • Luyện tập câu kiểu tin tức để tự nhiên hơn.
  • Kết hợp với từ an toàn như lối thoát, báo động, sơ tán.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stampede'?

A.A type of dance
B.A sudden rush of a crowd
C.A form of transportation
D.A style of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'stampede'.

A.The boat began to stampede across the lake.
B.The audience stampeded out of the concert during the fire alarm.
C.She was so tired that she stampeded to bed early.
D.He decided to stampede his homework before dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stampede'?

A.Stillness
B.Calmness
C.Rush
D.Silence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stampede'?

A.Onrush
B.Surge
C.Retreat
D.Advance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people might rush in a chaotic manner?

A.While enjoying a calm picnic by the lake.
B.During a quiet meditation session in a tranquil environment.
C.At a concert where excitement leads to a rush towards the exit.
D.At a library where people are reading peacefully.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ