stampede - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'stamp' (dẫm nặng) + 'ede' (chỉ hành động). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh 'stampare' → Pháp cổ 'estamper' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một đàn động vật đột ngột lao về phía trước, móng guốc của chúng đập xuống đất, biểu thị cho sự hỗn loạn và khẩn trương của một cuộc stampede.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStampede là danh từ chỉ sự chen lấn, lao đến đột ngột của đám đông hoặc đàn vật nuôi bị kích động bởi sợ hãi hoặc phấn khích. Nó có thể được dùng như một động từ, nhưng cách dùng phổ biến là để mô tả sự kiện, không phải hành động cụ thể của một người. Từ này thường xuất hiện trong tin tức về sơ tán, xô đẩy hoặc các sự kiện đông người khiến tình huống hỗn loạn. Hình ảnh gợi nhớ là một đàn vật nuôi đồng loạt chạy về phía trước, tiếng móng guốc đập xuống mặt đất và mọi người hoảng sợ đuổi theo.
Với người Việt, stampede gợi hình ảnh khẩn cấp và hỗn loạn; dễ bị hiểu nhầm là chỉ là di chuyển bình thường của đám đông.
What is the meaning of the word 'stampede'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'stampede'.
Which word is most similar to 'stampede'?
What is the opposite of 'stampede'?
Can you think of a real-life context where people might rush in a chaotic manner?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật