LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exit Ý nghĩa của Từ

  • lối ra; cửa thoát hiểm
  • hành động rời khỏi một nơi hoặc tình huống
  • lệnh thoát/thoát khỏi một chương trình; ẩn dụ: rút lui khỏi thị trường
Illustration for this word

exit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛksɪt/
Mỹ /ˈɛksɪt/
Tiết
exit

exit Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố ex- (ra) + ire (đi) → exire; Latinh exire 'đi ra'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh exire ('đi ra'), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: một cánh cửa có biển EXIT; ex- đẩy chữ 'it' ra ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exit có nghĩa là một cửa ra hoặc lối ra khỏi một tòa nhà hoặc phòng; sự rời khỏi một địa điểm, tình huống hoặc kế hoạch; và là một lệnh hoặc tùy chọn trong phần mềm để đóng chương trình. Người học phổ biến nói exit khi muốn nói bỏ cuộc hoặc rời khỏi cuộc họp, hoặc nhầm lẫn với leave/quits. Danh từ thường đi kèm mạo từ xác định hoặc không xác định (the exit, an exit), trong khi động từ to exit được dùng để miêu tả hành động rời đi hoặc đóng ứng dụng. Hình ảnh EXIT trên biển hiệu giúp ghi nhớ ngay lập tức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: exit dưới dạng danh từ thường có m determiner (the exit / một exit).
  • Trong phần mềm, exit thường là lệnh hoặc nút để thoát.
  • Cụm từ thường gặp: thoát hiểm, biển báo lối thoát, rời khỏi tòa nhà.
  • Exit không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với leave.
  • Để đóng một chương trình, dùng quit hoặc close.
  • Phát âm gần với eksit.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Exit chỉ có nghĩa rời khỏi nơi chứ không phải hành động khác.
  • Exit chỉ là động từ, không phải danh từ.
  • Exit và leave có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Exit chỉ liên quan đến cửa chứ không phải lệnh phần mềm.
  • Exit không mang mạo từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, lối ra thường được diễn đạt bằng lối thoát, còn đóng chương trình là thoát. Người học hay nhầm lẫn giữa các ngữ nghĩa và dùng sai cấu trúc.

Mẹo Học

  • So sánh nghĩa danh từ và động từ bằng câu ngắn.
  • Thực hành cụm từ điển: thoát hiểm, biển báo lối thoát, thoát ứng dụng.
  • Trong phần mềm, dùng quit/close để kết thúc.
  • Danh từ thường có mạo từ.
  • Hình ảnh EXIT giúp ghi nhớ.
  • Chú ý phụ âm và nhịp điệu tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'exit' mean?

A.Way out
B.Entrance
C.Opening
D.Walkway
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'exit' correctly?

A.He couldn't find the exit.
B.The exit is on the left side.
C.Please exit the room now.
D.She entered the exit door.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'exit'?

A.Entrance
B.Approach
C.Leave
D.Incline
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exit'?

A.Departure
B.Entrance
C.Escape
D.Access
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'exit'?

A.She found the emergency exit quickly.
B.The conference room had multiple doors.
C.The entrance was crowded with people.
D.He took a wrong turn on the highway.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Caller Reports Fire Outside Municipal Library

Emergency Services

2026.01.20 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ