exit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố ex- (ra) + ire (đi) → exire; Latinh exire 'đi ra'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh exire ('đi ra'), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: một cánh cửa có biển EXIT; ex- đẩy chữ 'it' ra ngoài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExit có nghĩa là một cửa ra hoặc lối ra khỏi một tòa nhà hoặc phòng; sự rời khỏi một địa điểm, tình huống hoặc kế hoạch; và là một lệnh hoặc tùy chọn trong phần mềm để đóng chương trình. Người học phổ biến nói exit khi muốn nói bỏ cuộc hoặc rời khỏi cuộc họp, hoặc nhầm lẫn với leave/quits. Danh từ thường đi kèm mạo từ xác định hoặc không xác định (the exit, an exit), trong khi động từ to exit được dùng để miêu tả hành động rời đi hoặc đóng ứng dụng. Hình ảnh EXIT trên biển hiệu giúp ghi nhớ ngay lập tức.
Trong tiếng Việt, lối ra thường được diễn đạt bằng lối thoát, còn đóng chương trình là thoát. Người học hay nhầm lẫn giữa các ngữ nghĩa và dùng sai cấu trúc.
Which sentence uses the word 'exit' correctly?
Which word is most similar to 'exit'?
What is the opposite of 'exit'?
Can you think of a real-life context for the word 'exit'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật