LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

standpoint - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

standpoint Ý nghĩa của Từ

  • một thái độ cụ thể về một vấn đề
  • một vị trí từ đó cái gì đó được nhìn nhận
  • một tập hợp những niềm tin hoặc ý kiến
Illustration for this word

standpoint Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

standpoint Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstændpɔɪnt/
Mỹ /ˈstændpɔɪnt/
Tiết
standpoint

standpoint Từ nguyên của Từ

standpoint = đứng + quan điểm; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ, từ các gốc German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên mép vách đá, nhìn ra khung cảnh rộng lớn, biểu thị cho một góc nhìn độc đáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

standpoint là danh từ chỉ một thái độ cụ thể hoặc một cách nhìn nhận vấn đề, hoặc một tập hợp niềm tin. Nó cũng có nghĩa là một vị trí từ đó một vật được nhìn nhận. Các cụm từ như from a practical standpoint hay from an ethical standpoint rất phổ biến. So với perspective hay viewpoint, standpoint nhấn mạnh điểm nhìn xuất phát từ vai trò, kinh nghiệm hoặc nghĩa vụ của người dùng. Học từ này cần lưu ý sự khác biệt ngữ cảnh và mức độ trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng standpoint để diễn đạt một lập trường hoặc tập hợp niềm tin cụ thể.
  • Cụm từ như from a practical standpoint giúp định khung lập luận.
  • Không phải ám chỉ vị trí địa lý.
  • Nhấn mạnh nguồn gốc của quan điểm (vai trò, kinh nghiệm, nghĩa vụ).
  • Thường gặp trong văn bản trang trọng hoặc phân tích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó ám chỉ vị trí vật lý, không phải thái độ.
  • Có thể thay bằng quan điểm mà không có sắc thái?
  • Thông dụng trong văn bản formal, ít dùng nói hàng ngày.
  • Miêu tả quan điểm/điểm nhìn, không hành động.
  • Gắn với lập trường nhất định, cứng nhắc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, standpoint mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh lập trường dựa trên vai trò hoặc trách nhiệm. Dễ nhầm với quan điểm, nên dùng khi cần nhấn mạnh nguồn gốc của lập trường.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ như 'from a practical standpoint'.
  • So sánh standpoint với perspective để phân biệt nguồn gốc và góc nhìn.
  • Luyện tập trong văn bản phân tích/đối thoại.
  • Không dùng như vị trí địa lý.
  • Sử dụng để phác thảo các luận cứ trang trọng.
  • So sánh từ đồng nghĩa để chọn từ phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'standpoint'?

A.A raised platform
B.A musical instrument
C.A type of food
D.A person's viewpoint
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'standpoint' used correctly?

A.I played the guitar from a high standpoint.
B.Her standpoint on the issue was clear.
C.The cake was delicious from my standpoint.
D.He fixed the car with a standpoint.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'standpoint'?

A.Foundation
B.Perspective
C.Isolation
D.Destruction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'standpoint'?

A.Belief
B.Opinion
C.View
D.Counterpoint
Bước 5: Thành thạo

How can you apply the word 'standpoint' in a real-life situation?

A.Singing a standpoint song at a concert
B.Cooking a standpoint dish for dinner
C.Taking a standpoint ride on a rollercoaster
D.Explaining your standpoint on a political issue

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ