LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stared - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stared Ý nghĩa của Từ

  • nhìn chằm chằm vào cái gì đó hoặc ai đó
  • nhìn với sự ngạc nhiên hoặc sốc
  • đương đầu với ai đó bằng một ánh nhìn mãnh liệt
Illustration for this word

stared Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stared Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /steə/
Mỹ /stɛr/
Tiết
stare

stared Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'sta' (đứng) + 're'; Nguồn gốc lịch sử: La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng với đôi mắt mở to, nhìn chằm chằm vào một điều gì đó kinh ngạc ở phía trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi xuống, thẳng lưng, và di chuyển ánh mắt về phía người đối diện. Tôi giữ cái nhìn chăm chú trong một khoảnh khắc, điều chỉnh tư thế và nhịp thở. Càng giữ chặt ánh nhìn, căn phòng như lắng xuống và tôi quyết định khi nào quay mặt đi. Trong tình huống thực, cái nhìn ấy trở thành một công cụ để nhấn mạnh hoặc thăm dò mà không nói lời nào.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stare có nghĩa là nhìn chăm chú vào một vật hoặc người nào đó trong một khoảng thời gian dài, thường kèm sự tập trung hoặc tò mò. Nó được dùng để mô tả nhìn chăm chú (nhìn chằm chằm vào bức tranh), nhìn ngạc nhiên (cô ấy nhìn ngạc nhiên), hoặc đối diện ai đó bằng ánh mắt quyết liệt (thám tử nhìn chằm chằm vào họ). Các cụm như 'stare down' (nhìn thẳng để hạ gục) hoặc 'stare into space' (nhìn ra xa, mất tập trung) cũng có. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, nhìn chằm chằm có thể bị cho là thô lỗ tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'stare at' để nhìn chăm chú vào vật gì đó hoặc ai đó trong một thời gian dài. Với cái nhìn ngắn, dùng 'nhìn' hoặc 'liếc'.
  • - Tránh dùng 'stare' trong hoàn cảnh lịch sự hoặc nhã nhặn; có thể bị xem là thô lỗ.
  • - 'stare down' có nghĩa là hạ gục bằng ánh mắt, đối tượng thường là con người.
  • - 'stare into space' ám chỉ nhìn vào không gian rỗng.
  • - Chọn từ ngữ phù hợp theo sắc thái cảm xúc và mức độ nghiêm trang.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stare không chỉ là nhìn; nó là nhìn chăm chú với thời gian kéo dài và sự tập trung.
  • Tông điệu có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh và ngữ điệu cơ thể.
  • Có thể nhìn chăm chú vào vật thể hoặc người, nhưng đối với người dễ bị hiểu là đe dọa.
  • 'stare down' là ngữ liệu để hạ gục bằng ánh mắt.
  • 'stare into space' nghĩa là nhìn xa xăm, không tập trung vào gì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, stare mang sắc thái nhìn chăm chú lâu hơn nhìn thông thường; có thể thấy thể hiện cảm xúc hoặc đối đầu. Trong các hoàn cảnh lịch sự, nên dùng từ như 'nhìn chăm chú' hoặc 'nhìn căng thẳng' để tránh hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Học cách dùng cốt lõi: nhìn chăm chú vào vật/thứ gì đó trong thời gian dài.
  • Luyện phân biệt giữa 'stare at' và 'nhìn' thông thường.
  • 'stare down' để hăm doạ; 'stare into space' để nhìn xa xăm.
  • Quan sát ngôn ngữ cơ thể để hiểu cảm xúc.
  • So sánh với các verb khác để nắm nuances.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Regenerating a High Street

Urban Development

2026.02.06 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ