stared - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'sta' (đứng) + 're'; Nguồn gốc lịch sử: La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng với đôi mắt mở to, nhìn chằm chằm vào một điều gì đó kinh ngạc ở phía trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngồi xuống, thẳng lưng, và di chuyển ánh mắt về phía người đối diện. Tôi giữ cái nhìn chăm chú trong một khoảnh khắc, điều chỉnh tư thế và nhịp thở. Càng giữ chặt ánh nhìn, căn phòng như lắng xuống và tôi quyết định khi nào quay mặt đi. Trong tình huống thực, cái nhìn ấy trở thành một công cụ để nhấn mạnh hoặc thăm dò mà không nói lời nào.
Stare có nghĩa là nhìn chăm chú vào một vật hoặc người nào đó trong một khoảng thời gian dài, thường kèm sự tập trung hoặc tò mò. Nó được dùng để mô tả nhìn chăm chú (nhìn chằm chằm vào bức tranh), nhìn ngạc nhiên (cô ấy nhìn ngạc nhiên), hoặc đối diện ai đó bằng ánh mắt quyết liệt (thám tử nhìn chằm chằm vào họ). Các cụm như 'stare down' (nhìn thẳng để hạ gục) hoặc 'stare into space' (nhìn ra xa, mất tập trung) cũng có. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, nhìn chằm chằm có thể bị cho là thô lỗ tùy ngữ cảnh.
Với người học tiếng Việt, stare mang sắc thái nhìn chăm chú lâu hơn nhìn thông thường; có thể thấy thể hiện cảm xúc hoặc đối đầu. Trong các hoàn cảnh lịch sự, nên dùng từ như 'nhìn chăm chú' hoặc 'nhìn căng thẳng' để tránh hiểu nhầm.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật