LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

startling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

startling Ý nghĩa của Từ

  • làm bất ngờ ai đó đột ngột
  • làm ai đó sợ hãi một cách ngắn ngủi
  • khiến ai đó nhảy lên một cách không ngờ
Illustration for this word

startling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

startling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɑː.təl/
Mỹ /ˈstɑrtəl/
Tiết
startle

startling Từ nguyên của Từ

startle = start + le; 'start' liên quan đến việc di chuyển một cách bất ngờ, 'le' là một hậu tố thu nhỏ; Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ → Proto-Germanic; Hãy tưởng tượng một con hươu ‘bắt đầu’ nhảy lên, ngạc nhiên bởi tiếng ồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Startle mô tả phản ứng giật mình nhanh chóng và không ý thức trước một yếu tố bất ngờ hoặc đáng sợ. Trong tiếng Việt, ta dùng từ giật mình, làm cho ai đó giật mình hoặc làm cho người ta giật mình vì tiếng động lớn hoặc sự di chuyển đột ngột. Hành vi này thường ngắn và mạnh, không phải cảm giác sợ hãi kéo dài. Bạn có thể nói The loud noise startled her hoặc The dog was startled by the doorbell. Startle là động từ có tính chất làm cho người khác giật mình; với dạng bị động be startled by…

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng startle để mô tả phản ứng nhanh và tự động trước một điều gì đó bất ngờ. Không dùng cho nỗi sợ kéo dài. Startle là động từ đúng với chủ ngữ người: be startled by và startle someone là các cấu trúc phổ biến. Gợi ý: phản xạ giật mình thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc chuyển động. Nguồn gốc từ start + le.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm startle với từ đồng nghĩa có nghĩa lâu dài.
  • Dùng sai khi miêu tả sợ hãi kéo dài.
  • Không dùng với vật vô tri vô giác làm chủ ngữ.
  • Nhầm lẫn với scare trong ngữ nghĩa về mức độ.
  • Be startled by và startle someone dễ bị nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng giật mình cho phản ứng nhanh, nhưng startle nhấn mạnh tính cơ học của nhảy hoặc giật mình. Người học nên phân biệt với bất ngờ và sợ hãi kéo dài.

Mẹo Học

  • Chú ý yếu tố tức thì: phản ứng nhanh và thể chất.
  • Phân biệt be startled by (bị động) và startle someone ( chủ động ).
  • Ghép với âm thanh lớn hoặc động tác đột ngột để rõ ràng.
  • Luyện tập với người và động vật để thấy sự khác biệt.
  • Nhớ gốc từ để dễ nhớ ý nghĩa động tác đột ngột.
  • Dùng từ đồng nghĩa cẩn thận: surprise nhẹ hơn; scare mạnh hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'startling'?

A.Intriguing
B.Surprising
C.Mysterious
D.Boring
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'startling' used correctly?

A.The startling teacher explained the math problem.
B.The startling student fell asleep during class.
C.The party was filled with a startling amount of fun.
D.Her startling dress was black.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'startling'?

A.Shocking
B.Exciting
C.Unusual
D.Expected
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you use the word 'startling'?

A.Sharing a familiar story
B.Talking about a regular morning routine
C.Discussing a planned vacation
D.Describing a surprising discovery in a scientific experiment
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where you found something 'startling'.

A.I never experience anything startling in my life.
B.I find it startling when I see people do something kind.
C.I recently had a startling encounter with a ghost.
D.I always expect startling things to happen.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for an Outsider

Asking for Help

2026.04.27 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Shock Tactics in Advertising

Advertising & Consumerism

2026.01.13 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ