LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

static - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

static Ý nghĩa của Từ

  • không di chuyển hoặc thay đổi; cố định tại chỗ
  • liên quan đến các điều kiện tĩnh trong vật lý
  • trạng thái ổn định hoặc không có sự thay đổi
Illustration for this word

static Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

static Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstætɪk/
Mỹ /ˈstætɪk/
Tiết
static

static Từ nguyên của Từ

static = stat- (đứng) + -ic (liên quan); Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một bức tượng đứng yên hoàn hảo, biểu thị cho điều gì đó không thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Static là trạng thái không di chuyển hoặc không đổi. Trong ngữ cảnh hàng ngày, ta dùng static cho những vật cố định tại một chỗ, như một chiếc ô tô đậu hay một cửa cố định. Trong vật lý, static chỉ các điều kiện không có chuyển động hoặc giữ cân bằng, ví dụ một tải trọng tĩnh không dịch chuyển hoặc một điện tích tĩnh còn lại trên vật thể. Nó cũng mang ý nghĩa ổn định và không biến đổi. Người học cần phân biệt với từ tạm thời hoặc động (dynamic); trong kỹ thuật, static thường đối chiếu với dynamic.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ static có nghĩa là không di chuyển và không đổi.
  • - Đừng hiểu nhầm static là chỉ đứng yên; trong vật lý nó cũng có nghĩa cân bằng.
  • - So với dynamic để học cách phân biệt.
  • - Dùng static để miêu tả trạng thái chứ không chỉ vị trí.
  • - Trong kỹ thuật, static thường đối lập với dynamic để nhấn mạnh sự cố định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm static với stationary
  • Nghĩ static luôn có nghĩa là không có chuyển động ở mọi ngữ cảnh
  • Cho static là tạm thời
  • Sử dụng static và dynamic lẫn lộn trong ngữ cảnh vật lý
  • Quá rộng khi cho static áp dụng cho mọi thứ không đổi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: static thường được dùng cho cả trạng thái đứng yên và không đổi, khiến người học nhầm rằng nó chỉ có nghĩa là không di chuyển.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai nghĩa với các vật đơn giản (một cửa cố định, một hồ nước yên lặng).
  • Vẽ sơ đồ tư duy so sánh static và dynamic.
  • Đọc to ví dụ về vật lý hoặc kỹ thuật để nghe được sự khác biệt.
  • Ghi chú khi static mô tả trạng thái vs vị trí trong văn bản kỹ thuật.
  • Dùng thẻ hình để ghi nhớ các tình huống tĩnh.
  • Kiểm tra bằng cách thay static bằng stationary xem có hợp lý không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'static'?

A.Stillness
B.Motion
C.Change
D.Speed
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'static' used correctly?

A.The river was static with rapid currents.
B.He ran at a static pace in the marathon.
C.She felt static about the upcoming exam.
D.The TV screen showed static images.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'static'?

A.Dynamic
B.Stationary
C.Mobile
D.Active
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'static'?

A.Quiet
B.Moving
C.Calm
D.Stable
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'static' relevant in a workplace setting?

A.Stagnant project progress
B.Constantly changing work environment
C.Dynamic team collaborations
D.Adaptable leadership style

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ