LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stature - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stature Ý nghĩa của Từ

  • chiều cao tự nhiên của một người hoặc động vật
  • tầm quan trọng hoặc danh tiếng đạt được qua thành tích
  • tính cách hoặc phẩm chất của một người
Illustration for this word

stature Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stature Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstætʃə/
Mỹ /ˈstætʃər/
Tiết
stature

stature Từ nguyên của Từ

stature = stat- (từ Latin 'stare' có nghĩa là 'đứng') + -ure (hậu tố chỉ một quá trình). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một hình dáng cao đứng tự hào, biểu tượng cho cả chiều cao thể chất và địa vị trong xã hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stature có thể chỉ ra chiều cao cơ thể hoặc tầm ảnh hưởng và uy tín trong giới học thuật; Việt Nam thường dùng từ uy tín hoặc vị thế để diễn đạt điều tương tự. Trường hợp nói về tổ chức hay quốc gia, stature cũng có thể mang nghĩa danh tiếng quốc tế. Học viên nên phân biệt rõ giữa chiều cao và địa vị xã hội dựa trên ngữ cảnh và giọng điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng stature có thể biểu thị chiều cao, uy tín hoặc tính cách.
  • Dùng 'stature in' để mô tả vị thế trong một lĩnh vực.
  • Đừng nhầm giữa chiều cao và địa vị xã hội tùy ngữ cảnh.
  • Chú ý giọng điệu: khen ngợi, trung lập hoặc phê bình.
  • Kết hợp với danh từ theo lĩnh vực để luyện tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stature chỉ là chiều cao
  • Stature luôn mang ý nghĩa tích cực
  • Stature không mô tả quốc gia hoặc tổ chức
  • Stature và height có thể thay thế trong mọi câu
  • Stature chỉ diễn đạt đặc điểm vật lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Stature kết hợp chiều cao và uy tín hoặc tính cách; người Việt thường nhầm giữa chiều cao và địa vị xã hội, nên cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa: chiều cao, uy tín, tính cách.
  • Luyện các collocation như stature in science, stature in politics.
  • Phân biệt height và standing bằng động từ phù hợp.
  • Chú ý giọng điệu (khen ngợi, trung lập, phê bình).
  • Dùng từ đồng nghĩa để làm phong phú cách diễn đạt.
  • Đọc các văn bản trang trọng để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stature'?

A.Height
B.Weight
C.Color
D.Speed
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'stature' correctly?

A.He ran with great stature in the race.
B.Her red stature brightened the room.
C.His academic stature impressed the committee.
D.The cat's stature was fluffy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stature'?

A.Width
B.Length
C.Height
D.Volume
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stature'?

A.Tallness
B.Size
C.Shortness
D.Maturity
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'stature'?

A.Describing someone's academic achievements
B.Talking about sports achievements
C.Discussing a great novel
D.Referring to a person's physical height

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ