stature - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stature = stat- (từ Latin 'stare' có nghĩa là 'đứng') + -ure (hậu tố chỉ một quá trình). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một hình dáng cao đứng tự hào, biểu tượng cho cả chiều cao thể chất và địa vị trong xã hội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStature có thể chỉ ra chiều cao cơ thể hoặc tầm ảnh hưởng và uy tín trong giới học thuật; Việt Nam thường dùng từ uy tín hoặc vị thế để diễn đạt điều tương tự. Trường hợp nói về tổ chức hay quốc gia, stature cũng có thể mang nghĩa danh tiếng quốc tế. Học viên nên phân biệt rõ giữa chiều cao và địa vị xã hội dựa trên ngữ cảnh và giọng điệu.
Stature kết hợp chiều cao và uy tín hoặc tính cách; người Việt thường nhầm giữa chiều cao và địa vị xã hội, nên cần chú ý ngữ cảnh.
Which of the following sentences uses 'stature' correctly?
Which word is a synonym of 'stature'?
What is the opposite of 'stature'?
In what context would you use the word 'stature'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật