LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

status - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

status Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái hoặc điều kiện của một cái gì đó
  • địa vị xã hội hoặc nghề nghiệp của một người
  • tình trạng hoặc vị trí pháp lý
Illustration for this word

status Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

status Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsteɪtəs/
Mỹ /ˈsteɪtəs/
Tiết
status

status Từ nguyên của Từ

status = stat- (đứng) + -us (hậu tố tạo danh từ) → Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng, biểu tượng cho sự tự tin và địa vị trong xã hội, đại diện cho nghĩa của 'trạng thái'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi duỗi tay mở máy và move ánh nhìn về bảng trạng thái. Các con số dần thay đổi, tim tôi đập nhanh và cảm giác change nổi lên. Tôi chỉnh tư thế, giữ chặt mắt vào màn hình và cảm giác như mọi thứ bắt đầu shift. Status trở thành cảm giác về vị trí của tôi trong dự án, và nó thúc tôi push để tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Status trong tiếng Anh nói đến trạng thái hoặc điều kiện hiện tại của một thứ gì đó, cũng có thể là vị trí xã hội hoặc nghề nghiệp của một người, hoặc tình trạng pháp lý của một đối tượng. Trong giao tiếp hàng ngày, ta nói về trạng thái của một dự án, tình trạng hôn nhân, hoặc giá trị hiệu lực của hộ chiếu. Từ này có thể mô tả trạng thái tạm thời (trạng thái trực tuyến trên một ứng dụng) hoặc vị trí lâu dài hơn (vị trí trong một công ty). Các collocation phổ biến gồm cập nhật trạng thái, biểu tượng địa vị và status quo. Người học thường nhầm lẫn giữa status và trạng thái hoặc tình huống; trong văn cảnh formal/pháp lý, nên dùng current status hoặc legal status.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng status để mô tả trạng thái hiện tại của một thứ gì đó, không phải cảm xúc hay ý kiến.
  • Phân biệt giữa địa vị xã hội/ nghề nghiệp và vị trí pháp lý.
  • Kết hợp với các thành ngữ phổ biến như cập nhật trạng thái, biểu tượng địa vị.
  • Trong văn cảnh formal, dùng current status hoặc legal status.
  • Tránh nhầm status với trạng thái hoặc tình huống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Status luôn có nghĩa là tâm trạng
  • State và status có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh
  • Tình trạng pháp lý chỉ dùng trong formal
  • Trạng thái trực tuyến là ý nghĩa duy nhất
  • Status và vị trí là cùng một ý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt trạng thái tạm thời, vị trí xã hội và trạng thái pháp lý, tránh nhầm lẫn giữa status và trạng thái.

Mẹo Học

  • ghi nhớ ba nghĩa chính: trạng thái/điều kiện, vị trí xã hội, tình trạng pháp lý
  • học các collocations: cập nhật trạng thái, biểu tượng địa vị, status quo
  • luyện tập trong ba ngữ cảnh: dự án, người, và các vấn đề pháp lý
  • phân biệt tạm thời vs lâu dài (trạng thái online vs chức vụ)
  • so sánh với trạng thái/situation để tránh nhầm lẫn
  • trong văn bản formal dùng current status hoặc legal status

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'status'?

A.Condition
B.Joy
C.Fast
D.Table
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'status' correctly?

A.She was in a good status after winning the competition.
B.He checked his status on social media.
C.The status of the weather was rainy today.
D.His status was shining brightly in the dark.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'status'?

A.Sad
B.State
C.Laugh
D.School
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'status'?

A.Hope
B.Obscurity
C.Excitement
D.Danger
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'status'?

A.He received a trophy for his achievements.
B.The car's mileage was very low.
C.She was promoted to a higher position at work.
D.They checked the availability of their flight.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Debating the Fate of Controversial Monuments

Opinion & Ideas

2026.02.14 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Inquiry About Biology Application and Attachments

University Application

2025.10.25 · 1:25 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Social Stratification

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ