status - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
status = stat- (đứng) + -us (hậu tố tạo danh từ) → Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng, biểu tượng cho sự tự tin và địa vị trong xã hội, đại diện cho nghĩa của 'trạng thái'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi duỗi tay mở máy và move ánh nhìn về bảng trạng thái. Các con số dần thay đổi, tim tôi đập nhanh và cảm giác change nổi lên. Tôi chỉnh tư thế, giữ chặt mắt vào màn hình và cảm giác như mọi thứ bắt đầu shift. Status trở thành cảm giác về vị trí của tôi trong dự án, và nó thúc tôi push để tiến lên.
Status trong tiếng Anh nói đến trạng thái hoặc điều kiện hiện tại của một thứ gì đó, cũng có thể là vị trí xã hội hoặc nghề nghiệp của một người, hoặc tình trạng pháp lý của một đối tượng. Trong giao tiếp hàng ngày, ta nói về trạng thái của một dự án, tình trạng hôn nhân, hoặc giá trị hiệu lực của hộ chiếu. Từ này có thể mô tả trạng thái tạm thời (trạng thái trực tuyến trên một ứng dụng) hoặc vị trí lâu dài hơn (vị trí trong một công ty). Các collocation phổ biến gồm cập nhật trạng thái, biểu tượng địa vị và status quo. Người học thường nhầm lẫn giữa status và trạng thái hoặc tình huống; trong văn cảnh formal/pháp lý, nên dùng current status hoặc legal status.
Người học tiếng Việt cần phân biệt trạng thái tạm thời, vị trí xã hội và trạng thái pháp lý, tránh nhầm lẫn giữa status và trạng thái.
Which sentence uses the word 'status' correctly?
Which word is most similar to 'status'?
What is the opposite of 'status'?
Can you think of a real-life context for the word 'status'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật