steam - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
steam = hơi nước (gốc); tiếng Anh cổ 'steam' → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng nước sôi và quan sát hơi nước bốc lên như dấu hiệu của nhiệt độ và sự biến đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn di chuyển ấm lên bếp và bật lửa, điều chỉnh cho vừa. Nước từ yên tĩnh chuyển sang tiếng sủi sục, hơi nước hình thành và đẩy nắp. Giữ quai, bạn chỉnh nắp thêm một chút, cảm nhận nhiệt làm không khí trở nên có nhịp điệu và hơi nước từ từ bay lên. Việc nấu bằng hơi nước khiến bạn duy trì kiểm soát, và cảm giác ấy sẽ theo bạn đến những món ăn tiếp theo.
Hơi nước là hơi vô hình hình thành khi nước được đun nóng vượt quá điểm sôi. Động từ steam có nghĩa là làm cho nước bốc hơi hoặc nấu ăn bằng hơi nước, ví dụ hấp rau củ hoặc hấp bánh dumplings. Tính từ steam-powered hoặc động cơ chạy bằng hơi nước mô tả máy móc sử dụng hơi nước làm nguồn động lực. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta có thể nói ai đó đang đang bốc đồng giận dữ, nghĩa là rất giận dữ, hoặc một tình huống đang nóng năng lượng. Khái niệm gắn kết nhiệt, độ ẩm và sự biến đổi, gợi ý sự sạch sẽ, hiệu quả và năng lượng mạnh.
Người Việt thường nghĩ đến việc nấu ăn bằng hơi nước và hay bỏ qua các nghĩa động từ và tính từ liên quan đến động lực máy móc.
What is the meaning of the word 'steam'?
In which sentence is the word 'steam' used correctly?
Which word is most similar to 'steam'?
What is the opposite of 'steam'?
In what real-life context would you typically see 'steam'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật