LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stifle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stifle Ý nghĩa của Từ

  • đè nén hoặc kìm hãm
  • ngăn cản hô hấp
  • cảm thấy bị hạn chế
Illustration for this word

stifle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stifle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstaɪfəl/
Mỹ /ˈstaɪfəl/
Tiết
stifle

stifle Từ nguyên của Từ

stifle = stif- (ngạt thở) + -le (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'estouffer' (ngạt thở) → tiếng Anh trung cổ 'stifle'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người cố gắng nói nhưng một bàn tay được đặt lên miệng họ, như thể đang cố gắng ngăn chặn một tiếng kêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

stifle là một động từ có nghĩa là ngăn chặn, kiềm chế hoặc làm ngạt thở. Nó có thể ám chỉ việc ngăn chặn hô hấp vật lý, hoặc ngăn chặn cảm xúc, phản ứng, ý tưởng hoặc các cuộc biểu tình. Trong dùng hàng ngày, ta có thể nói 'stifle một tiếng cười' trong một buổi lễ trang trọng, hoặc kiềm nén sự phản đối tại nơi làm việc. Từ ngữ mang sắc thái tiêu cực liên quan đến kiểm soát hoặc đàn áp. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ estouffer.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: theo sau với đối tượng trực tiếp: tiếng cười, tiếng ho, sự phản đối. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc căng thẳng. Có thể là ngăn chặn bằng hành động hoặc ẩn ý. Tránh dùng cho các chậm trễ nhỏ hoặc trong bối cảnh không trang trọng. So với suppress hoặc repress, giới hạn ngữ cảnh rõ ràng hơn. Tập cho mình nhận diện các kết hợp: stifle một tiếng cười, stifle một cuộc biểu tình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ nó chỉ ám chỉ ngạt thở.
  • Âm điệu mạnh có thể khiến bạn hiểu nhầm thành ngụ ý tiêu cực quá mức.
  • Cần phân biệt với từ đồng nghĩa như 'suppress'.
  • Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở mức nhẹ nhàng.
  • Thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh căng thẳng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, stifle mang nghĩa mạnh hơn so với các từ như 'ngăn chặn'. Có thể dùng cho cả việc ngăn chặn về mặt thể chất lẫn phi vật lý (tinh thần, ý tưởng, hay phản đối). Cần chú ý mức độ trang trọng của ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết hợp stifle với danh từ cụ thể: tiếng cười, tiếng ho, sự phản đối.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc căng thẳng.
  • Khác với 'suppress' ở mức độ và sắc thái.
  • Có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ.
  • Thực hành với các tổ hợp phổ biến: stifle một tiếng cười, stifle một cuộc biểu tình.
  • Nên nhớ nguồn gốc từ estouffer để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stifle'?

A.Prevent movement
B.Warmth and comfort
C.A loud noise
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stifle' correctly?

A.The loud music helped stifle the conversation.
B.The cozy blanket stifle the roaring fire.
C.The birds sang loudly to stifle the silence.
D.She used a stifle to open the jar.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stifle'?

A.Enhance
B.Suppress
C.Promote
D.Encourage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stifle'?

A.Foster
B.Encumber
C.Stagnate
D.Hinder
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'stifle'?

A.Cheering loudly at a sports game
B.Reading in a quiet library
C.Enjoying a peaceful nature walk
D.Sitting in a crowded theater

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ