LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stimulant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stimulant Ý nghĩa của Từ

  • một chất làm tăng mức độ hoạt động sinh lý hoặc thần kinh trong cơ thể
  • một điều gì đó truyền cảm hứng hoặc kích thích
  • một động lực hoặc khuyến khích hành động
Illustration for this word

stimulant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stimulant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɪmjʊlənt/
Mỹ /ˈstɪmjələnt/
Tiết
stimulant

stimulant Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'stimulus' (tiếng Latin nghĩa là 'sự kích thích') + '-ant' (hậu tố chỉ tác nhân). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'stimulare' có nghĩa là 'kích thích', qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một huấn luyện viên đang cổ vũ từ bên lề sân, thúc giục các cầu thủ phát huy hết khả năng—như một chất kích thích làm tăng cường năng lượng và sự tập trung của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stimulant là danh từ chỉ một chất làm tăng hoạt động sinh lý hoặc thần kinh trong cơ thể, hoặc bất cứ thứ gì giúp kích thích hay khơi dậy sự năng động. Nó có thể là thuốc được kê đơn cho một số bệnh, như điều trị ADHD, hoặc các sản phẩm hàng ngày như caffeine và nước tăng lực. Các chất kích thích làm tăng sự tỉnh táo, tập trung và sự sẵn sàng thể lực, nhưng dùng quá nhiều có thể gây tác dụng phụ như run rẩy, mất ngủ hoặc tim đập nhanh. Theo nghĩa bóng, nó cũng có thể chỉ động lực để hành động, như phản hồi tích cực hay mục tiêu đầy hứa hẹn. Nguồn gốc từ Latin stimulus (kích thích) + -ant, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp Trung cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt dùng y học và dùng thông thường; tránh caffeine trước khi ngủ; nhận biết ngữ nghĩa ẩn dụ; kiểm tra an toàn và tính hợp pháp; đừng nhầm stimulants với ma tuý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là ma túy bất hợp pháp hay doping
  • Mọi chất kích thích đều gây tác dụng phụ
  • Caffeine không phải là chất kích thích
  • Chất kích thích luôn là thuốc
  • Kích thích và động lực là cùng ý nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: tiếng Việt có thể khó phân biệt giữa chất kích thích y khoa và kích thích hàng ngày; tránh hiểu nhầm khi dùng ở dạng metaphor; nắm rõ ngữ cảnh và tính hợp pháp.

Mẹo Học

  • Tra cứu định nghĩa y khoa; phân biệt giữa dùng lâm sàng và dùng hàng ngày.
  • Ghi chú ví dụ về cafein và đồ uống tăng lực.
  • Luyện tập câu ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Kiểm tra cảnh báo an toàn và hợp pháp.
  • Sử dụng từ ở nghĩa đen và ẩn dụ.
  • Luyện phát âm và nhịp điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stimulant'?

A.A tool used for gardening
B.A type of refreshing drink
C.A substance that raises levels of physiological or nervous activity in the body
D.A peaceful state's effect on the mind
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'stimulant' in a sentence.

A.The dessert was a perfect stimulant to complement the meal.
B.Caffeine is a common stimulant that helps many people stay awake.
C.He decided to take a stimulant break during his vacation.
D.The film was an emotional stimulant that left the audience bored.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stimulant'?

A.Excitant
B.Depressant
C.Sedative
D.Tranquilizer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stimulant'?

A.Excitant
B.Calming agent
C.Enhancer
D.Motivator
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a stimulant would be relevant?

A.Some animals hibernate to save energy during winter.
B.Many students drink coffee to help them focus while studying for exams.
C.Eating healthy helps people maintain their weight.
D.Exercise is a great way to relieve stress.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ