LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sử dụng đường trong nấu ăn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sugar Ý nghĩa của Từ

  • một chất ngọt dùng trong thực phẩm và đồ uống
  • một loại carbohydrate được sử dụng như nguồn năng lượng nhanh
  • một thuật ngữ thân mật
Illustration for this word

sugar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sugar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃʊgə/
Mỹ /ˈʃʊɡər/
Tiết
sugar

sugar Từ nguyên của Từ

đường = sucr- (ngọt) + -ar (được hình thành) → tiếng Ả Rập (sukkar) → tiếng Latinh (saccharum) → tiếng Pháp cổ (sucre) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh đồng mía, nơi những cây cao màu xanh sản xuất ra chất ngọt khiến ngày của bạn thêm tươi sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay tới lọ đường, mở nắp và để đường rơi xuống cà phê. Tôi khuấy bằng thìa, nghiêng ly và điều chỉnh mức độ ngọt cho vừa, để mùi hương tỏa lên khói hơi nước. Vị ngọt thay đổi trên đầu lưỡi, mang đến một động lực ngắn ngủi giúp buổi sáng bớt nặng nề. Đôi khi tôi gọi người gần gũi bằng biệt danh 'Sugar', một cách nói ấm áp xuất hiện trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đường là chất ngot, tinh thể trắng, được dùng để làm ngọt thực phẩm và đồ uống, cung cấp năng lượng nhanh từ carbohydrate. Trong tiếng Anh, từ sugar cũng có thể được dùng như một danh từ âu yếm, nhưng điều này ít phổ biến ở Việt Nam. Người học thường nhầm đường với chất làm ngọt nhân tạo hoặc quên tác động sức khỏe của đường. Ngữ cảnh văn hóa ảnh hưởng nghĩa bóng của sugar, vì vậy cần chú ý khi dịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đường thường được coi là danh từ không đếm được; dùng một thìa đường khi đếm.
  • Cách hay gặp: đường trắng, đường nâu, đường bột.
  • Các dạng khác nhau có ứng dụng ẩm thực khác nhau.
  • Phải phân biệt đường với chất làm ngọt nhân tạo.
  • Trong nói chuyện thông thường, sugar có thể là lời gọi yêu thương tùy ngữ cảnh.
  • Sức khỏe: phân biệt đường bổ sung và đường tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đường và chất làm ngọt nhân tạo là cùng một thứ.
  • Đường trắng và đường nâu không phải là cùng loại đường.
  • Đường chỉ ảnh hưởng đến vị giác, không phải năng lượng hay dinh dưỡng.
  • Đường không phải lúc nào cũng có thể được dùng như một danh từ âu yếm.
  • Tất cả đường đều không tốt cho sức khỏe ở mọi hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Phần này giải thích đường như thành phần thực phẩm và từ ngữ thân mật trong một số ngữ cảnh; người học tiếng Anh có thể bỏ qua sắc thái tình cảm.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đường thường là danh từ không đếm được; dùng thìa đường khi đếm.
  • Cụm từ hay gặp: đường trắng, đường nâu, đường kính.
  • Phân biệt đường với chất làm ngọt nhân tạo.
  • Sugar có thể là từ gọi thân mật tùy ngữ cảnh.
  • Chú ý sắc thái văn hóa khi dịch.
  • Đọc kỹ nhãn dinh dưỡng để nhận biết đường thêm vào.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sugar'?

A.A sweet substance used in cooking and baking
B.A bitter taste
C.A type of salt
D.A sour taste
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'sugar' typically used in a sentence?

A.She sprinkled sugar on her salad.
B.The steak tasted sugary.
C.I added some sugar to my coffee.
D.He doesn't like the taste of sugar.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'sugar'?

A.Salty
B.Spicy
C.Bitter
D.Sweet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of the word 'sugar'?

A.Sour
B.Salty
C.Bland
D.Spicy
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context for the word 'sugar'?

A.Eating a salty snack
B.Adding sugar to a savory dish
C.Drinking sugar-free tea
D.Baking cookies with sugar

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order with bacon and cinnamon

Restaurant Order

2025.10.10 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Check-in and Tests

Health Clinic Visit

2026.01.11 · 1:02 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ