LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stimulate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stimulate Ý nghĩa của Từ

  • khuyến khích hoặc kích thích hoạt động
  • gây ra phản ứng
  • làm cho ai đó cảm thấy sống động hoặc có năng lượng hơn
Illustration for this word

stimulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stimulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɪmjʊleɪt/
Mỹ /ˈstɪmjʊleɪt/
Tiết
stimulate

stimulate Từ nguyên của Từ

'stimulus' có nghĩa là 'thứ khơi gợi'. Từ tiếng Latinh 'stimulus' (cọc) sang tiếng Pháp cổ 'stimuler' rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tia lửa châm lửa, biểu trưng cho sự khuyến khích dẫn đến hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em bật công tắc và căn phòng từ tối chuyển sang sáng. Em nghiêng người về phía trước, adjust tư thế và nhận thấy các ý tưởng bắt đầu move. Khi có câu hỏi đến, em cố gắng trả lời, và khoảnh khắc này kích thích sự tò mò của em. Giữ nhịp, em để bầu không khí change, và mọi người trở nên sống động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Việt dùng kích thích cho kích hoạt hoạt động hoặc phản hồi; nhạy cảm với bối cảnh, tránh dùng từ mang nghĩa tình cảm quá mạnh trong văn bản kỹ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với các danh từ như sự quan tâm, thảo luận, tăng trưởng.
  • Khác biệt với 'inspire' và 'motivate'.
  • Ngữ cảnh kỹ thuật/giáo dục thường dùng trung lập.
  • Tránh ngữ cảnh cảm xúc quá mạnh.
  • Cấu trúc: kích thích ai đó làm gì hoặc kích thích điều gì trong bối cảnh cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kích thích chỉ có ý nghĩa làm người ta phấn khích.
  • Không thể dùng với đồ vật vô tri vô giác hoặc quá trình trừu tượng.
  • Luôn mang nghĩa tích cực.
  • Có thể thay bằng 'inspire' hoặc 'motivate' ở mọi ngữ cảnh.
  • 'stimulate to' luôn đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, stimulate thường nhấn mạnh kích thích hành động chứ không phải cảm xúc; dễ bị hiểu nhầm với các từ mang nghĩa cảm xúc mạnh.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: kích thích sự quan tâm, kích thích thảo luận, kích thích tăng trưởng.
  • Phân biệt với inspire và motivate, tập trung vào kích hoạt hành động.
  • Sử dụng chủ thể tích cực: 'chính sách kích thích đầu tư'.
  • Giữ giọng điệu trung lập trong văn bản kỹ thuật; mạnh hơn một chút trong marketing.
  • Luyện tập với các ngữ cảnh giáo dục, kinh tế, khoa học.
  • Thực hành với nhiều ví dụ thực tế để cải thiện tự tin dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stimulate'?

A.To discourage
B.To walk
C.To sleep
D.To excite
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stimulate' correctly?

A.Reading a book always stimulates their tired mind.
B.The loud music stimulated her to sleep.
C.I can't wait to stimulate the delicious pizza.
D.He tried to quiet the room to stimulate conversation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'stimulate'?

A.Calm
B.Motivate
C.Bore
D.Relax
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'stimulate'?

A.Dull
B.Sleep
C.Excite
D.Stimulate
Bước 5: Thành thạo

How can 'stimulate' be applied in a real-life context?

A.Encouraging students to explore new ideas
B.Forcing someone to be quiet
C.Ignoring a problem
D.Avoiding challenges

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ