LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stopping - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stopping Ý nghĩa của Từ

  • ngừng di chuyển hoặc hành động
  • dừng lại
  • ngắt quãng một quá trình
Illustration for this word

stopping Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stopping Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɒp/
Mỹ /stɑp/
Tiết
stop

stopping Từ nguyên của Từ

stop = ngừng + -ped (hậu tố quá khứ phân từ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'stophian' → tiếng Pháp cổ 'estopper' → tiếng Anh trung đại 'stoppen'. Hãy tưởng tượng ai đó đạp phanh của xe hơi để dừng lại đột ngột.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, move và phanh để giảm tốc. Tôi điều chỉnh trọng tâm, pull nhẹ tay lái và cảm nhận vận tốc giảm. Gió dịu bớt, mặt đường dần lặng lại; tôi giữ thăng bằng. Khi dừng hẳn, tôi thở sâu và để khoảnh khắc tĩnh lặng ấy dẫn đường cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stop là một động từ tiếng Anh đa nghĩa có nghĩa là ngừng chuyển động hoặc hành động, hoặc tạm dừng một quá trình. Nó có thể dùng trong tình huống thực tế như dừng xe lại ở đèn đỏ, hoặc nói đến việc từ bỏ một thói quen hoặc dự án. Trong giao tiếp hàng ngày, stop đi kèm với các trạng từ như đột ngột, hoàn toàn và với các động từ theo cụm như stop by, stop over, stop off. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa tường hợp có động từ tách rời với obj và không có obj, cũng như sự khác biệt thì giữa stop và cease.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ các mẹo: stop + danh động từ vs stop + to + động từ; động từ khép lại (phrasal) có thể tách rời; stop the car có đối tượng trực tiếp; không phải mọi ngữ cảnh đều có thể dùng cease thay cho stop; luyện tập dừng đột ngột và dừng từ từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stop không phải lúc nào cũng có nghĩa là kết thúc hoàn toàn, có khi chỉ là tạm dừng
  • Stop không phải lúc nào cũng bằng cease
  • Stop có thể dùng mà không có tân ngữ ở một số ngữ cảnh
  • Stop và slow down không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau
  • Stop không thể theo sau bằng -ing

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: Stop nhấn mạnh điểm kết thúc hoặc dừng lại có chủ ý; nhiều người học nhầm với cease hoặc cho rằng có thể thay thế ở mọi ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập stop có và không có tân ngữ (stop the car vs stop smoking).
  • So sánh stop và cease trong ngữ cảnh tinh tế.
  • Chú ý trạng từ nhấn mạnh (đột ngột).
  • Học các phrasal verb phổ biến (stop by, stop over).
  • Nghe nhận biết ngữ điệu dừng trong thực tế.
  • Sử dụng stop trong mệnh lệnh và mô tả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stopping'?

A.Ceasing to continue.
B.Starting to move forward.
C.Gaining speed.
D.Ignoring an action.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'stopping' correctly.

A.He is stopping at the store to buy groceries.
B.She enjoys stopping the race to cheer for others.
C.Stopping can lead to more challenges in a journey.
D.They plan on stopping their homework this week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stopping'?

A.Starting
B.Pausing
C.Accelerating
D.Continuing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stopping'?

A.Ceasing
B.Starting
C.Retreating
D.Diminishing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'stopping'?

A.The car decided to move faster on the freeway.
B.Many people enjoy taking a break during work hours.
C.Before driving, he checked for signs indicating stopping was required.
D.She quickly finished her project without any interruptions.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions at the Gate

Asking for Directions

2026.05.01 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone call about a wooden toy order

Simple Phone Call

2026.04.20 · 0:39 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ