LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

strait - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

strait Ý nghĩa của Từ

  • một lạch nước hẹp giữa đất
  • tình huống khó khăn
Illustration for this word

strait Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

strait Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /streɪt/
Mỹ /streɪt/
Tiết
strait

strait Từ nguyên của Từ

(gốc: strait) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estreit', có nghĩa là 'hẹp'. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ đi trên dây giữ thăng bằng trên một hẻm núi hẹp, tượng trưng cho cả những tình huống khó khăn về thể chất và khái niệm mà một người có thể gặp phải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Strait là danh từ chỉ một đường thủy hẹp giữa hai đất liền, như eo biển Hormuz. Nó cũng có thể mô tả một tình huống khó khăn hoặc gấp gáp về mặt ẩn dụ, đặc biệt trong văn học hoặc lịch sử. Từ này gợi lên sự ràng buộc và rủi ro — vừa khi điều hành tàu ở vùng nước nguy hiểm, vừa khi đối mặt với các lựa chọn giới hạn trong đời sống. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ estreit, có nghĩa là hẹp, giúp ghi nhớ. Trong tiếng Anh hiện đại, dùng 'narrow passage' cho địa lý và 'difficult situation' hay 'in dire straits' cho ẩn dụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Strait có thể chỉ một eo biển hẹp giữa hai đất liền hoặc tình huống khó khăn.
  • Phát âm /streɪt/.
  • Ở ngữ cảnh địa lý: dùng 'narrow passage'; ở nghĩa ẩn dụ: 'difficult situation' hoặc 'in dire straits'.
  • Tránh nhầm Strait với Straight.
  • Cụm từ thông dụng: in dire straits.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn Strait với Straight; không giống nhau về nghĩa và dùng.
  • Nghĩ mọi eo biển đều có ý nghĩa chính trị; nhiều là đường nước bình thường.
  • Dùng Strait để mô tả sự nghiêm ngặt sẽ khó nghe tự nhiên.
  • Straits là số nhiều của Strait, chỉ nhiều eo biển.
  • Strait mang nghĩa ẩn dụ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại; dùng 'in dire straits' sẽ tự nhiên hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam thường hiểu Strait theo nghĩa địa lý; để diễn đạt ẩn dụ, dùng dire straits hoặc tình huống khó khăn, tránh dịch sát nghĩa.

Mẹo Học

  • Lưu ý hợp từ cố định với đường thủy hẹp (eo biển...),
  • in dire straits là cụm cố định cho rắc rối lớn
  • phân biệt địa lý và ẩn dụ
  • luyện tập cặp: đường hoặc eo biển hẹp vs tình huống khó khăn
  • so sánh với straight để tránh nhầm lẫn âm vị/hình thức
  • dùng hình ảnh để nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'strait'?

A.A narrow passage of water connecting two seas or two large areas of water.
B.A situation marked by difficulties or distress.
C.A type of animal known for its speed.
D.A method of cooking food.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'strait' correctly?

A.The strait of Gibraltar is a crucial waterway.
B.They found themselves in a financial strait after the economic downturn.
C.The strait of coffee was invigorating.
D.He wore a strait jacket during the performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'strait'?

A.Vast
B.Wide
C.Narrow
D.Broad
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'strait'?

A.Open
B.Narrow
C.Constricted
D.Secluded
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you might refer to a strait?

A.Navigating through a large forest can be challenging.
B.Many ships travel through a narrow waterway between two lands.
C.Climbing a mountain can be a difficult but rewarding experience.
D.Exploring a vast desert can be quite exciting.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ