straiten - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'strait' (hẹp) + '-en' (làm). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'estreit', từ tiếng Latinh 'strictus', có nghĩa là căng thẳng. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây bị kéo căng, nhấn mạnh khái niệm làm cho cái gì đó hẹp hơn và tạo ra sự căng thẳng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStraiten là một động từ khá trang trọng có nghĩa làm cho điều gì đó hẹp lại hoặc chặt lại, và về nghĩa bóng có nghĩa là hạn chế hoặc gây khó khăn cho các lựa chọn. Nó có nguồn gốc từ strait (hẹp) và hậu tố -en, thường xuất hiện trong văn bản formal. Straiten được dùng khi nói về hoàn cảnh bị thắt chặt, ngân sách bị cắt giảm hay điều khoản bị giới hạn. Lưu ý người học: tighten và restrict thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi straiten mang sắc thái cổ điển, trang trọng.
Straiten có âm hưởng khá trang trọng và cổ xưa trong tiếng Anh thông dụng. Người học thường nhầm với straighten hoặc tighten. Dùng nó để diễn đạt sự hạn chế hoặc áp lực, không phải để căng thắt vật lý.
What is the meaning of the word 'straiten'?
Which sentence uses 'straiten' correctly?
Which word is most similar to 'straiten'?
What is the opposite of 'straiten'?
Can you think of a real-life scenario where one might experience straitened circumstances?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật