LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

khái niệm và chiến lược lập kế hoạch chiến lược

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

strategic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến việc lập kế hoạch hành động để đạt được mục tiêu
  • có tầm nhìn dài hạn trong quyết định
  • quan trọng đối với việc đạt được kết quả mong muốn
Illustration for this word

strategic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

strategic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /strəˈtiːdʒɪk/
Mỹ /strəˈtiːdʒɪk/
Tiết
strategic

strategic Từ nguyên của Từ

Từ 'strategic' (tính từ) = 'strategy' + '-ic'. Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'strategia' (tư lệnh) → tiếng Latin 'strategia' → tiếng Pháp cổ 'strategique' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vị tướng thông thái đang trải bản đồ với những quân cờ đại diện cho lính, lên kế hoạch cho một chiến lược phức tạp nhưng hiệu quả hướng đến chiến thắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một bản đồ lên bàn và ghim cố vài điểm mục tiêu vào đúng chỗ (move). Rồi tôi chuyển sự chú ý từ việc làm ngay sang một cái nhìn dài hạn, và điều chỉnh kế hoạch khi gặp trở ngại (shift, adjust). Nỗ lực ấy làm tôi điều chỉnh tuyến đường, xoay hướng nhìn về tương lai và giữ cái nhìn tổng thể (turn, keep). Cuối cùng tôi duy trì nhịp độ, sắp xếp thứ tự và để những thay đổi nhỏ cộng dồn thành kết quả mong muốn (set, keep).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chiến lược mô tả các phương án hướng tới thành công lâu dài và kế hoạch tổng thể, không phải các giải pháp nhanh chóng. Nó đồng bộ hóa nguồn lực, rủi ro và thời gian để hướng tới một mục tiêu rõ ràng, đồng thời dự báo thuận lợi và khó khăn tương lai. Trong kinh doanh và lãnh đạo, tư duy chiến lược kết hợp nhìn xa trông rộng với thực thi kỷ luật, thiết lập ưu tiên, vạch các mốc và điều chỉnh khi có thông tin mới mà không mất mục tiêu cuối cùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng strategic để mô tả kế hoạch hay tư duy dài hạn
  • Kết hợp với kế hoạch, quyết định, lãnh đạo hoặc tư duy chiến lược
  • Tránh hiểu nhầm như chỉ đơn giản là thông minh
  • Phân biệt với chiến thuật, tập trung vào cái nhìn tổng thể
  • Kết hợp với mục tiêu, ưu tiên và tầm nhìn chứ không phải chi tiết nhỏ
  • Kế hoạch chiến lược có thể linh hoạt

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn strategic với tactical hoặc operation
  • Tin rằng mọi kế hoạch chiến lược đều thành công mà không điều chỉnh
  • Dùng strategic để diễn đạt chỉ là thông minh
  • Cho rằng từ này chỉ dùng trong quân sự
  • Sử dụng thừa thãi trong ngôn ngữ hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt chiến lược (lâu dài) và chiến thuật (ngắn hạn). Người học có thể nhầm lẫn với chỉ là thông minh và cần luyện tập với các collocation như kế hoạch chiến lược, quyết định chiến lược.

Mẹo Học

  • Viết hai bối cảnh ngắn dùng chiến lược trong nhiều tình huống
  • Liệt kê các collocations gặp trong văn bản hoặc media
  • Tạo bản đồ tư duy liên kết chiến lược với mục tiêu, kế hoạch, tầm nhìn
  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai
  • Chú ý đến từ tương tự ở ngôn ngữ khác
  • Tự kiểm tra sự khác biệt giữa chiến lược và chiến thuật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'strategic'?

A.Lonely
B.Energetic
C.Carefully planned
D.Destructive
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following situations would you use the word 'strategic'?

A.Randomly picking a restaurant to eat at
B.Taking a nap in the sun
C.Watching TV all day
D.Playing chess and planning your moves ahead
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'strategic'?

A.Tactical
B.Random
C.Lazy
D.Optimistic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'strategic'?

A.Impulsive
B.Friendly
C.Brave
D.Generous
Bước 5: Thành thạo

In a business meeting, the CEO discussed the company's strategic plan for the upcoming year. How would you describe the focus of the discussion?

A.Chaotic and disorganized
B.Boring and uninteresting
C.Focused on carefully planned goals and actions
D.Spontaneous and unplanned

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ