khái niệm và chiến lược lập kế hoạch chiến lược
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'strategic' (tính từ) = 'strategy' + '-ic'. Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'strategia' (tư lệnh) → tiếng Latin 'strategia' → tiếng Pháp cổ 'strategique' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vị tướng thông thái đang trải bản đồ với những quân cờ đại diện cho lính, lên kế hoạch cho một chiến lược phức tạp nhưng hiệu quả hướng đến chiến thắng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt một bản đồ lên bàn và ghim cố vài điểm mục tiêu vào đúng chỗ (move). Rồi tôi chuyển sự chú ý từ việc làm ngay sang một cái nhìn dài hạn, và điều chỉnh kế hoạch khi gặp trở ngại (shift, adjust). Nỗ lực ấy làm tôi điều chỉnh tuyến đường, xoay hướng nhìn về tương lai và giữ cái nhìn tổng thể (turn, keep). Cuối cùng tôi duy trì nhịp độ, sắp xếp thứ tự và để những thay đổi nhỏ cộng dồn thành kết quả mong muốn (set, keep).
Chiến lược mô tả các phương án hướng tới thành công lâu dài và kế hoạch tổng thể, không phải các giải pháp nhanh chóng. Nó đồng bộ hóa nguồn lực, rủi ro và thời gian để hướng tới một mục tiêu rõ ràng, đồng thời dự báo thuận lợi và khó khăn tương lai. Trong kinh doanh và lãnh đạo, tư duy chiến lược kết hợp nhìn xa trông rộng với thực thi kỷ luật, thiết lập ưu tiên, vạch các mốc và điều chỉnh khi có thông tin mới mà không mất mục tiêu cuối cùng.
Người Việt thường phân biệt chiến lược (lâu dài) và chiến thuật (ngắn hạn). Người học có thể nhầm lẫn với chỉ là thông minh và cần luyện tập với các collocation như kế hoạch chiến lược, quyết định chiến lược.
What is the meaning of the word 'strategic'?
In which of the following situations would you use the word 'strategic'?
Which word is a synonym of 'strategic'?
Which word is an opposite of 'strategic'?
In a business meeting, the CEO discussed the company's strategic plan for the upcoming year. How would you describe the focus of the discussion?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật