crowded - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc từ crowd + hậu tố -ed; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Anh cổ crowd; không vay từ Latinh hay Hy Lạp. (c) Hình ảnh trí nhớ: hình dung một quảng trường nhộn nhịp, mọi người chen chúc vai kề vai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCrowded được dùng để mô tả những nơi đông người hoặc đồ đạc chật kín. Là tính từ, nó có nghĩa là không còn nhiều không gian. Là động từ, crowd có nghĩa là nhồi nhét hoặc đổ đầy người hoặc đồ vật, ép người khác di chuyển hoặc vừa vặn hơn. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta nghe thấy các cụm như 'a crowded subway', 'a crowded market' hoặc 'the room was crowded with attendees'. Ở nghĩa bóng, crowded có thể mô tả một lịch trình rất bận rộn hoặc nhiều hoạt động. Hình ảnh nhớ là một quảng trường đông đúc người, vai kề vai.
Người nói tiếng Việt thấy rõ không gian chật hẹp; cần chú ý phân biệt với nghĩa bóng liên quan lịch trình.
In which sentence is 'crowded' used correctly?
What is a synonym for 'crowded'?
What is an antonym for 'crowded'?
In what real-life situation would you use the word 'crowded'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật