LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crowded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crowded Ý nghĩa của Từ

  • chật ních người
  • đông đúc, đông nghẹt
  • nghĩa bóng: lịch trình dày đặc
Illustration for this word

crowded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crowded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkraʊ.dɪd/
Mỹ /ˈkraʊ.dɪd/
Tiết
crowded

crowded Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc từ crowd + hậu tố -ed; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Anh cổ crowd; không vay từ Latinh hay Hy Lạp. (c) Hình ảnh trí nhớ: hình dung một quảng trường nhộn nhịp, mọi người chen chúc vai kề vai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crowded được dùng để mô tả những nơi đông người hoặc đồ đạc chật kín. Là tính từ, nó có nghĩa là không còn nhiều không gian. Là động từ, crowd có nghĩa là nhồi nhét hoặc đổ đầy người hoặc đồ vật, ép người khác di chuyển hoặc vừa vặn hơn. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta nghe thấy các cụm như 'a crowded subway', 'a crowded market' hoặc 'the room was crowded with attendees'. Ở nghĩa bóng, crowded có thể mô tả một lịch trình rất bận rộn hoặc nhiều hoạt động. Hình ảnh nhớ là một quảng trường đông đúc người, vai kề vai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Crowded mô tả nơi chật người hoặc đồ đạc
  • Có thể là tính từ hoặc động từ (to crowd)
  • Collocations phổ biến: crowded with, crowded market, crowded subway
  • Không phải nơi nhộn nhịp nào cũng cảm thấy chật chội
  • Thường dùng with để chỉ điều gì đang đầy

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crowded chỉ mô tả nơi có nhiều người, không phải đồ vật
  • Crowded luôn gắn với cảm giác tiêu cực
  • Nhầm lẫn 'crowded with' và 'crowded by'
  • Cho rằng chật chội luôn đi kèm ồn ào hoặc nguy hiểm
  • Nghĩ crowded và busy giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thấy rõ không gian chật hẹp; cần chú ý phân biệt với nghĩa bóng liên quan lịch trình.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations phổ biến: crowded with, crowded market, crowded subway
  • Phân biệt tính từ và động từ crowd
  • Ôn tập bằng câu về nơi đông đúc
  • So sánh với từ đồng nghĩa như đầy hoặc chật
  • Dùng with để chỉ cái gì đang đầy

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'crowded' mean?

A.Empty
B.Sparse
C.Full
D.Quiet
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'crowded' used correctly?

A.The park was deserted and empty.
B.The beach was peaceful and serene.
C.The classroom was spacious and quiet.
D.The train station was crowded with commuters.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'crowded'?

A.Roomy
B.Isolated
C.Scattered
D.Packed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'crowded'?

A.Convenient
B.Lively
C.Clear
D.Spacious
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'crowded'?

A.A quiet library
B.An empty field
C.A crowded concert venue
D.A small family gathering

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Bus Station Ticket Help and Timetable

Public Transport

2026.04.11 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harvest Lantern Festival in Riverford

Culture & Festivals

2026.01.24 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Service Disruption at Central Station

Public Transport

2025.12.02 · 1:15 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ