LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stricture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stricture Ý nghĩa của Từ

  • một sự hạn chế hoặc giới hạn
  • sự thu hẹp của một ống trong cơ thể
  • một lời phê bình tiêu cực
Illustration for this word

stricture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stricture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstrɪktʃə/
Mỹ /ˈstrɪk.tʃɚ/
Tiết
stricture

stricture Từ nguyên của Từ

strict- = buộc chặt + ure = điều kiện/trạng thái. Xuất phát từ tiếng Latinh 'strictura(m)' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sợi dây buộc chặt một gói hàng, biểu trưng cho việc các stricture giới hạn và gò bó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stricture là danh từ linh hoạt có thể mô tả hạn chế pháp lý hoặc xã hội, sự hẹp lại của một đường ống trong cơ thể hoặc một lời phê bình tiêu cực. Trong sử dụng hàng ngày, nó thường mang sắc thái formal, ám chỉ hạn chế ngân sách, quy định hành chính hoặc chuẩn mực xã hội kiềm chế sự lệch lạc. Trong giải phẫu học, nó指 sự hẹp của một ống dẫn, động mạch hoặc lối đi, có thể ảnh hưởng đến chức năng. Từ này mang sắc thái trang trọng và khi được dùng trong phê bình, thường ngụ ý rằng một thứ gì đó nên được thiết kế lại hoặc bị hạn chế vì an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng với on hoặc in để chỉ phạm vi.2) Thường gặp trong bối cảnh Formal như chính sách hoặc y học.3) Khác với hạn chế đơn thuần ở chỗ nó ám chỉ sự thu hẹp.4) Trong phê bình, cho thấy nên chỉnh sửa hoặc hạn chế điều gì.5) Đi kèm với các động từ như áp đặt, tạo ra, hay chịu đựng để chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến hẹp yếm y học.
  • Có thể dùng thay cho restriction ở mọi ngữ cảnh hay không.
  • Vd nghe luôn nghiêm nghị hoặc tiêu cực.
  • Nghĩa số nhiều không dùng với stricture.
  • Hiểu nhầm là ép buộc đạo đức thay vì giới hạn thực tế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng stricture cho hạn chế formal hoặc hẹp giải phẫu; chú ý ngữ cảnh và giới từ để phân biệt các nghĩa.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: hạn chế pháp lý/xã hội, thu hẹp giải phẫu, phê bình nghiêm khắc.
  • Nhớ các collocation phổ biến: áp đặt một giới hạn trên, trong, áp dụng giới hạn.
  • Phân biệt giọng formal và ngôn ngữ thông thường.
  • Dùng trong viết để tăng độ chính xác.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: hạn chế, giới hạn, sự kiểm soát.
  • Phân biệt ngữ cảnh y khoa và phi y khoa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'stricture' mean?

A.Restriction
B.Criticism
C.Structure
D.Celebration
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stricture' used correctly?

A.There was no stricture in her decision-making process.
B.The stricture of the new building was impressive.
C.He received a lot of stricture for his hard work.
D.The teacher's stricture motivated the students to excel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stricture'?

A.Compliment
B.Liberation
C.Censure
D.Debate
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'stricture'?

A.Praise
B.Flexible
C.Vague
D.Indifferent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter 'stricture'?

A.Medical diagnosis
B.Cooking recipe
C.Academic essay
D.Art exhibition

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ