stripling - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stripling = strip + -ling; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung cổ → tiếng Anh cổ → nguyên tố Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cậu bé trẻ tuổi đang tháo bỏ những lớp quần áo, phơi bày làn da tuổi trẻ của mình, và tạo ra một 'thanh niên' đầy sức sống và tiềm năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStripling là một danh từ khá cổ cho một chàng trai trẻ hoặc thanh niên đang ở giai đoạn đầu phát triển. Nó nhấn mạnh sự trẻ trung và tiềm năng hơn là tuổi tác, và có thể mang sắc thái thân mật, trang trọng hoặc văn học. Trong ngữ cảnh hiện đại, bạn có thể bắt gặp nó trong tiểu thuyết lịch sử để mô tả một thiếu niên hoặc một lính mới, gợi ý sự thiếu kinh nghiệm đồng thời với sự sinh động. Mặc dù có phần cổ, nó vẫn được hiểu; tránh dùng cho phụ nữ hoặc đàn ông trưởng thành và chú ý đến ngữ cảnh để tránh mang nghĩa nhạo báng hoặc lạc lõng.
Để người Việt học tiếng Anh, giải thích rằng 'stripling' là một danh từ cổ điển/ văn học; nó nhấn mạnh sự trẻ trung và tiềm năng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày; dễ gây nhầm lẫn với từ 'youth' hoặc 'young man' thông dụng.
What is the meaning of the word 'stripling'?
In which sentence is 'stripling' used correctly?
Which word is a synonym of 'stripling'?
What is an antonym of 'stripling'?
In what situation would you describe someone as a 'stripling'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật