LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stripling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stripling Ý nghĩa của Từ

  • thanh niên
  • người trẻ trong giai đoạn phát triển đầu đời
  • người trưởng thành trẻ tuổi, thường là không có kinh nghiệm
Illustration for this word

stripling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stripling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstrɪplɪŋ/
Mỹ /ˈstrɪplɪŋ/
Tiết
stripling

stripling Từ nguyên của Từ

stripling = strip + -ling; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung cổ → tiếng Anh cổ → nguyên tố Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cậu bé trẻ tuổi đang tháo bỏ những lớp quần áo, phơi bày làn da tuổi trẻ của mình, và tạo ra một 'thanh niên' đầy sức sống và tiềm năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stripling là một danh từ khá cổ cho một chàng trai trẻ hoặc thanh niên đang ở giai đoạn đầu phát triển. Nó nhấn mạnh sự trẻ trung và tiềm năng hơn là tuổi tác, và có thể mang sắc thái thân mật, trang trọng hoặc văn học. Trong ngữ cảnh hiện đại, bạn có thể bắt gặp nó trong tiểu thuyết lịch sử để mô tả một thiếu niên hoặc một lính mới, gợi ý sự thiếu kinh nghiệm đồng thời với sự sinh động. Mặc dù có phần cổ, nó vẫn được hiểu; tránh dùng cho phụ nữ hoặc đàn ông trưởng thành và chú ý đến ngữ cảnh để tránh mang nghĩa nhạo báng hoặc lạc lõng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhận diện âm sắc cổ điển và dùng như ngữ cảnh văn học
  • Kết hợp với tính từ như 'vững chãi' hoặc 'tràn đầy tiềm năng'
  • Chỉ dùng cho nam giới trẻ, không cho phụ nữ hay đàn ông trưởng thành
  • Danh mục giới hạn trong bối cảnh lịch sử hoặc hư cấu
  • So sánh với từ 'youth' để thấy khác biệt
  • Đọc thành tiếng để nắm nhịp điệu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nói về tuổi tác, không phải thái độ
  • Là từ ngữ thông dụng hàng ngày
  • Có thể dùng cho phụ nữ hoặc đàn ông trưởng thành
  • Chỉ đơn giản là nói về tuổi trẻ, không sắc thái văn chương
  • Phù hợp ở mọi mức độ ngôn ngữ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Để người Việt học tiếng Anh, giải thích rằng 'stripling' là một danh từ cổ điển/ văn học; nó nhấn mạnh sự trẻ trung và tiềm năng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày; dễ gây nhầm lẫn với từ 'youth' hoặc 'young man' thông dụng.

Mẹo Học

  • Nhận diện âm sắc cổ điển và dùng như ngữ cảnh văn học
  • Kết hợp với tính từ như 'vững chãi' hoặc 'tràn đầy tiềm năng'
  • Chỉ dùng cho nam giới trẻ, không cho phụ nữ hay đàn ông trưởng thành
  • Danh mục giới hạn trong bối cảnh lịch sử hoặc hư cấu
  • So sánh với từ 'youth' để thấy khác biệt
  • Đọc thành tiếng để nắm nhịp điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stripling'?

A.Small animal
B.Young person
C.Old object
D.Big tree
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stripling' used correctly?

A.He was known as the stripling of the family.
B.She found a stripling puppy in the park.
C.The stripling tree had been standing for centuries.
D.She adopted a stripling cat from the shelter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stripling'?

A.Infant
B.Elderly
C.Middle-aged
D.Youth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'stripling'?

A.Child
B.Boy
C.Teenager
D.Adult
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe someone as a 'stripling'?

A.Talking about a toddler
B.Referring to a young athlete
C.Describing an elderly person
D.Discussing a middle-aged professional

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ