strongly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc từ 'strong' (tính từ) + hậu tố -ly để tạo trạng từ strongly. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ streng, qua Proto-Germanic *strangaz; liên quan đến gốc Indo-European thể hiện sự mạnh mẽ hoặc kéo căng. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình ảnh hiệp sĩ mặc áo giáp dày đang vung một thanh búa với sức mạnh lớn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt tay nắm và đẩy mạnh để thử cửa. Cánh cửa mở ra một chút và tôi di chuyển trọng lượng để giữ thăng bằng. Nỗ lực này cảm thấy rõ ràng, như đánh dấu một ranh giới bằng một hành động kiên quyết. Kết thúc, không khí mang theo quyết tâm và tôi mang nó vào cách nói và hành động của mình.
Strongly là một trạng từ nhấn mạnh mức độ; nó nói lên sự quyết đoán và năng lượng. Thường được dùng trước động từ hoặc sau trợ động từ để nhấn mạnh. Trong nói hàng ngày, strongly cho cảm giác rõ ràng và kiên quyết, còn trong văn viết trang trọng có thể nghe quá gay gắt. Ví dụ: I strongly believe... hoặc We strongly oppose... . Lưu ý vị trí của trạng từ và kết hợp với từ đi kèm để tránh nhấn mạnh quá mức.
Strongly là một từ tăng cường chính xác tiếng Anh, thường nhấn mạnh sự kiên định hơn từ 'very'. Người học dễ lạm dụng nó hoặc để ở vị trí quá xa động từ, gây âm điệu thô cứng.
What is the meaning of the word 'strongly'?
In which sentence is 'strongly' used correctly?
Which word is the opposite of 'strongly'?
What is a similar word to 'strongly'?
In what real-life situation would you use the word 'strongly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật