LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

strongly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

strongly Ý nghĩa của Từ

  • ở một mức độ lớn
  • một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng
  • một cách kiên quyết và thuyết phục
Illustration for this word

strongly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

strongly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstrɒŋ.li/
Mỹ /ˈstrɔŋ.li/
Tiết
strongly

strongly Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc từ 'strong' (tính từ) + hậu tố -ly để tạo trạng từ strongly. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ streng, qua Proto-Germanic *strangaz; liên quan đến gốc Indo-European thể hiện sự mạnh mẽ hoặc kéo căng. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình ảnh hiệp sĩ mặc áo giáp dày đang vung một thanh búa với sức mạnh lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tay nắm và đẩy mạnh để thử cửa. Cánh cửa mở ra một chút và tôi di chuyển trọng lượng để giữ thăng bằng. Nỗ lực này cảm thấy rõ ràng, như đánh dấu một ranh giới bằng một hành động kiên quyết. Kết thúc, không khí mang theo quyết tâm và tôi mang nó vào cách nói và hành động của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Strongly là một trạng từ nhấn mạnh mức độ; nó nói lên sự quyết đoán và năng lượng. Thường được dùng trước động từ hoặc sau trợ động từ để nhấn mạnh. Trong nói hàng ngày, strongly cho cảm giác rõ ràng và kiên quyết, còn trong văn viết trang trọng có thể nghe quá gay gắt. Ví dụ: I strongly believe... hoặc We strongly oppose... . Lưu ý vị trí của trạng từ và kết hợp với từ đi kèm để tránh nhấn mạnh quá mức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt strongly ngay trước động từ chính cần nhấn mạnh.
  • Không coi strongly là synonymous với very; nó mang nhiều năng lượng hơn.
  • Kết hợp phổ biến: strongly believe, strongly disagree, strongly support.
  • Trong văn viết trang trọng, tránh lạm dụng để giữ giọng điệu cân bằng.
  • Ngữ điệu có thể thay đổi tùy ngữ cảnh; lắng nghe toàn bộ câu.
  • Luyện tập với động từ khác nhau để cảm nhận sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Strongly không phải đồng nghĩa với very; nó diễn đạt nhiều năng lượng hơn.
  • Thường bổ nghĩa cho động từ hoặc quan điểm, không phải cho mọi tính từ.
  • Vị trí của trạng từ rất quan trọng; đặt sai có thể thay đổi ý nghĩa.
  • Trong nói chuyện hàng ngày có thể nghe quá gay gắt khi lạm dụng.
  • Không phải trong mọi ngữ cảnh có thể thay bằng extremely.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Strongly là một từ tăng cường chính xác tiếng Anh, thường nhấn mạnh sự kiên định hơn từ 'very'. Người học dễ lạm dụng nó hoặc để ở vị trí quá xa động từ, gây âm điệu thô cứng.

Mẹo Học

  • Luyện tập đặt strongly trước động từ phổ biến (strongly believe, strongly support).
  • So sánh câu có strongly và câu có very để nghe sự khác biệt về ngữ âm.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng điều độ để giữ giọng điệu cân bằng.
  • Kết hợp với động từ thể hiện niềm tin hoặc hành động để thể hiện lập trường.
  • Lắng nghe giọng nói để tránh nghe quá căng thẳng hoặc thô bạo.
  • Đọc nhiều để nhận biết collocations tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'strongly'?

A.Carefully
B.Forcefully
C.Quickly
D.Calmly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'strongly' used correctly?

A.She strongly walked to the park.
B.The wind was strongly blowing outside.
C.They falterly stood their ground.
D.He weakly expressed his opinion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'strongly'?

A.Weakly
B.Quickly
C.Quietly
D.Loudly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is a similar word to 'strongly'?

A.Casually
B.Slowly
C.Firmly
D.Lazily
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'strongly'?

A.Describing the wind during a storm
B.Ordering food at a restaurant
C.Talking about a relaxing day at the beach
D.Discussing a movie plot

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ