struggle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
struggle = strug- (từ tiếng Anh cổ 'struggan' có nghĩa là vật lộn) + -gle (hậu tố chỉ hành động). Xuất phát từ tiếng Anh cổ đến ngôn ngữ Germanic và xa hơn nữa đến các nguồn gốc Proto-Indo-European. Hãy tưởng tượng một người vật lộn với tạ nặng, thể hiện nỗ lực và rắc rối liên quan đến một cuộc chiến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐôi chân bám chắc xuống đất, tôi đẩy vào cánh cửa cứng đầu. Tôi vật lộn để di chuyển nó, kéo trở lại, điều chỉnh chốt và thử lại. Sự cố gắng làm căng vai, hơi thở trở nên gấp gáp, tôi nghiêng người để đổi hướng. Với từng động tác nhỏ, tôi tiếp tục, cuộc đấu tranh trở thành cảm nhận về cách dùng sức cho phù hợp.
Người học tiếng Anh thường hiểu từ struggle như một nỗ lực kiên định để vượt qua khó khăn, dù là thể chất, tinh thần hay cảm xúc. Nó có thể dùng struggle to do something để diễn đạt nỗ lực hoàn thành một việc gì đó, hoặc struggle with something hoặc someone để miêu tả cuộc đấu tranh hoặc xung đột. Nhấn mạnh sự kiên trì và sự chống chịu hơn là chỉ khó khăn. Người học thường nhầm lẫn với strive (nỗ lực có mục tiêu, trang trọng) hoặc fight (đấu tranh, đánh nhau). Lưu ý giới từ: 'struggle to' nhấn mạnh khó khăn đạt được kết quả; 'struggle with' nhấn mạnh nguồn gốc khó khăn. Danh từ 'a struggle' cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Đối với người Việt, struggle thường diễn đạt nỗ lực kiên định trước khó khăn, chứ không chỉ là đấu tranh thể chất. Chú ý khác biệt giữa struggle to và struggle with và giữa strive và fight.
Which sentence uses 'struggle' correctly?
Which word is most similar to 'struggle'?
What is the opposite of 'struggle'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'struggle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật