studious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'studious' được hình thành từ 'học' (gốc) cộng với hậu tố '-ous' chỉ sự sở hữu đặc điểm; (b) Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studiosus', đã qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một sinh viên được bao quanh bởi những đống sách, hoàn toàn say mê trong việc theo đuổi kiến thức, làm nổi bật bản chất chăm chỉ của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStudious mô tả một người chăm chỉ học tập, thường dành nhiều thời gian đọc sách, nghiên cứu và ghi chú cẩn thận. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh nỗ lực học hành thay vì trí thông minh bẩm sinh. Xuất xứ từ từ study với hậu tố -ous, có nguồn gốc từ лат Latinh studiosus qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Có thể nói a studious student hoặc một studious approach khi làm bài kiểm tra. Khác với scholarly là có thể ngụ ý phạm vi kiến thức rộng hơn.
Trong tiếng Việt, từ studious được hiểu tích cực là siêng học nhưng có thể bị đánh đồng với việc quá nerdy nếu dùng ở ngữ cảnh không phù hợp.
What does the word 'studious' mean?
Which sentence uses 'studious' correctly?
Which word is most similar to 'studious'?
What is the opposite of 'studious'?
Can you think of a real-life scenario where someone might be described as studious?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật