LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

studious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

studious Ý nghĩa của Từ

  • chăm chỉ học
  • dành tâm huyết cho việc học
  • đang tích cực làm việc học thuật
Illustration for this word

studious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

studious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstjuːdiəs/
Mỹ /ˈstuːdiəs/
Tiết
studious

studious Từ nguyên của Từ

(a) 'studious' được hình thành từ 'học' (gốc) cộng với hậu tố '-ous' chỉ sự sở hữu đặc điểm; (b) Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studiosus', đã qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một sinh viên được bao quanh bởi những đống sách, hoàn toàn say mê trong việc theo đuổi kiến thức, làm nổi bật bản chất chăm chỉ của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Studious mô tả một người chăm chỉ học tập, thường dành nhiều thời gian đọc sách, nghiên cứu và ghi chú cẩn thận. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh nỗ lực học hành thay vì trí thông minh bẩm sinh. Xuất xứ từ từ study với hậu tố -ous, có nguồn gốc từ лат Latinh studiosus qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Có thể nói a studious student hoặc một studious approach khi làm bài kiểm tra. Khác với scholarly là có thể ngụ ý phạm vi kiến thức rộng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Studious được dùng với nghĩa tích cực để mô tả người chăm chỉ học tập. Không nên nhầm lẫn với scholarly, vốn có nghĩa rộng hơn về kiến thức học thuật. Có thể nói một sinh viên chăm chỉ hoặc một phương pháp học tập chăm chỉ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm là có năng khiếu tự nhiên; studious nhấn mạnh nỗ lực học tập.
  • Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu thiếu ngữ cảnh (nerdy).
  • Khác với scholarly, vốn ám chỉ kiến thức học thuật rộng hơn.
  • Không mô tả nơi chốn; chỉ dành cho người.
  • Không dùng cho động từ studying.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ studious được hiểu tích cực là siêng học nhưng có thể bị đánh đồng với việc quá nerdy nếu dùng ở ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • Kết nối từ với thói quen học tập hàng ngày (thói quen, ghi chú, ôn tập).
  • Tạo không gian học tập riêng để củng cố ý nghĩa.
  • Luyện tập phát âm câu có studious trong ngữ cảnh.
  • So sánh với chăm chỉ hoặc học thuật để làm rõ sắc thái.
  • Sử dụng từ với người và hoạt động (một học sinh chăm chỉ, một phương pháp học tập làm việc studious).
  • Đọc đoạn văn về sinh viên và nhấn mạnh các hành động chăm học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'studious' mean?

A.Disorganized and messy
B.Careless and frivolous
C.Diligent in studying
D.Loud and disruptive
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'studious' correctly?

A.She was very studious during her vacation, playing video games all day.
B.He is a studious student who spends hours in the library every day.
C.After failing the test, he became quite studious about his free time.
D.The puppy was studious while chewing on the carpet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'studious'?

A.Reckless
B.Indifferent
C.Diligent
D.Playful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'studious'?

A.Negligent
B.Attentive
C.Focused
D.Serious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be described as studious?

A.A child is playing outside instead of doing homework.
B.A young adult is preparing for their final exams at the library.
C.A group of friends is watching a movie together.
D.An employee is chatting with coworkers during work hours.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ