LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stuff - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stuff Ý nghĩa của Từ

  • đầy với cái gì đó, thường là thức ăn
  • lấp đầy cái gì đó chặt chẽ
  • cung cấp một cái gì đó thái quá
Illustration for this word

stuff Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stuff Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stʌf/
Mỹ /stʌf/
Tiết
stuff

stuff Từ nguyên của Từ

Stuff (từ tiếng Pháp cổ 'estofe' = lấp đầy, kết hợp với gốc 'vật chất'; có kết nối văn hóa với 'đồ chơi nhồi bông', hình dung một con vật được nhồi bằng vật liệu mềm cho trẻ em)

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm chắc túi và move tay lên phía trên, nhét trái cây vào bên trong cho đầy. Những quả táo lần lượt được đổi tay, và trọng lượng tăng lên khiến cẳng tay tôi căng cứng. Tôi điều chỉnh grip và nhét quả cuối cùng, đóng túi bằng một cú đẩy mạnh. Cảm giác kiểm soát và quyết định nhỏ đó cho thấy nghĩa của stuff đang hiện ra khi không gian được lấp đầy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stuff là một từ tiếng Anh rất linh hoạt có thể dùng làm tính từ, động từ hoặc danh từ thông dụng. Dưới dạng động từ, nó có nghĩa là nhồi nhét, lèn vào chặt chẽ; ví dụ nhét quần áo vào một túi. Dạng tính từ như stuffed peppers miêu tả thứ gì đó đã được lắp đầy. Dạng danh từ thông dụng dùng để chỉ đống đồ đạc nói chung, không phải một vật cụ thể. Ý tưởng cốt lõi là sự đầy đặn hoặc ép chặt. Người học cần chú ý đến các collocation như stuffing, stuffed và stuffer để tránh hiểu nhầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ từ stuff ở mức thân mật và không xác định. Tránh dùng như danh từ trong văn bản trang trọng. Nhớ dùng stuffing như động từ và stuffed như tính từ cho vật đã được đổ đầy. Phân biệt stuffing và filling khi nấu ăn. Collocations hữu ích: stuffing, stuffed, stuffer.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stuff chỉ là danh từ.
  • Stuff luôn chỉ đến một chất liệu cụ thể.
  • Stuffed có nghĩa là đã nấu chín.
  • Stuff có thể thay thế bất kỳ danh từ nào trong văn bản trang trọng.
  • stuffing và filling có thể trao đổi được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng stuff chỉ là danh từ chung; cần luyện các dùng động từ và tính từ và nhận diện stuffed.

Mẹo Học

  • Viết câu dùng cho từng nghĩa của từ.
  • Luyện tập stuffing với danh từ phổ biến.
  • Tránh dùng ở văn viết trang trọng.
  • Dùng stuffed để miêu tả đồ vật đã được nhồi đầy.
  • Nhớ collocations stuffing, stuffed, stuffer.
  • Nghe các cuộc đối thoại để nói tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stuff'?

A.Material
B.Run
C.Happy
D.Red
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'stuff' correctly?

A.There's so much stuff to do before the party.
B.She stuff the cat in the car.
C.He stuff the book on the shelf.
D.I stuff the delicious cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stuff'?

A.Read
B.Item
C.Sad
D.Blue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stuff'?

A.Angry
B.Walk
C.Empty
D.Green
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving various items grouped together?

A.He sorted the drawer full of clothes.
B.She organized her belongings neatly.
C.They packed boxes for moving.
D.The family stored all their stuff in the garage.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Polite Stumbles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.09 · 1:11 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Little Wheel That Built Us

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.25 · 1:13 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Opening and Stuffed Data Structures in Computer Science

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 1:29 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ