LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stunning - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stunning Ý nghĩa của Từ

  • vô cùng ấn tượng hoặc đẹp mê hoặc
  • rất đáng ngạc nhiên hoặc sốc
  • khiến người ta ngạc nhiên và khó tin
Illustration for this word

stunning Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stunning Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstʌnɪŋ/
Mỹ /ˈstʌnɪŋ/
Tiết
stunning

stunning Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách gốc: gốc stun + đuôi -ing. (b) Nguồn gốc lịch sử: động từ xuất phát từ tiếng Anh thuộc ngữ Germanic; không phải nguồn Latin/Greek; hậu tố -ing có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một thung lũng có tượng đài tuyệt đẹp đến mức khiến bạn phải ngạc nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi shift tầm nhìn một chút và nghiêng người về phía trước, nhìn cảnh vật trước mặt bắt đầu đổi. Hoàng hôn rải vàng trên các đồi và ánh sáng như ngừng thở trong khoảnh khắc. Tôi điều chỉnh tư thế để giữ tiêu cự và cảm thấy một luồng ngờ vực và ngạc nhiên tràn lên ngực. Khoảnh khắc ấy trở thành stunning trong ký ức và ảnh hưởng đến cách tôi kể lại những gì mình thấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stunning là tính từ mô tả điều gì đó rất đẹp hoặc ấn tượng. Nó có thể dùng cho phong cảnh, trang phục, buổi trình diễn hoặc sự kiện khiến bạn choáng ngợp. Nó cũng có thể chỉ điều gì đó rất ngạc nhiên hoặc làm người ta sững sờ. Sắc thái của từ này nhấn mạnh mức độ cao hơn so với đẹp hoặc tuyệt vời và mang nét ngưỡng mộ và ngạc nhiên. Nguồn gốc từ stun + ing, có tổ tiên Germanic trong tiếng Anh; hậu tố -ing đến từ tiếng Anh cổ để tham chiếu và tính từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để mô tả ấn tượng mạnh và tích cực.
  • Thường đi kèm với danh từ như cảnh sắc stunning hoặc màn trình diễn stunning.
  • Có thể mô tả sự kiện rất ngạc nhiên.
  • Mang sắc thái ngưỡng mộ và choáng ngợp; tránh lạm dụng trong văn phong thông thường.
  • Đặt ở trước danh từ hoặc sau động từ liên kết: Cảnh sắc này thật stunning.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả vẻ đẹp vật lý.
  • Có thể thay thế cho từ đồng nghĩa như 'tuyệt vời' trong mọi ngữ cảnh.
  • Không hàm ý mạnh mẽ về cảm xúc.
  • Chủ yếu dùng cho người, không cho vật.
  • Dễ bị nhầm với động từ stun ở thì khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, từ này mang sắc thái ngưỡng mộ mạnh và nhấn mạnh. Tránh dùng cho chuyện bình thường quá mức, vì sẽ trông phóng đại. Thường gặp ở trước danh từ hoặc sau động từ liên kết.

Mẹo Học

  • Kết hợp với danh từ mô tả để tăng sức tác động.
  • Dùng với động từ liên kết: The view is stunning.
  • So sánh với từ đẹp để nhận ra độ mạnh.
  • Tránh lạm dụng trong văn phong trang trọng.
  • Nghĩ đến gốc từ stun + ing khi luyện tha động từ.
  • Luyện nghe và đọc để cảm nhận nhịp nhấn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stunning'?

A.Big
B.Ugly
C.Fast
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stunning' used correctly?

A.I saw a big cat in the forest.
B.The sunset was stunning with vibrant colors.
C.She felt sad after winning the competition.
D.He ate a delicious sandwich for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stunning'?

A.Average
B.Tiny
C.Boring
D.Gorgeous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'stunning'?

A.Magnificent
B.Hideous
C.Brilliant
D.Elegant
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'stunning' view in real-life?

A.Bland and unimpressive
B.Visually striking and impressive
C.Dull and boring
D.Mediocre and average

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Nearly Perfect Honeymoon Adventure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ