stunning - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tách gốc: gốc stun + đuôi -ing. (b) Nguồn gốc lịch sử: động từ xuất phát từ tiếng Anh thuộc ngữ Germanic; không phải nguồn Latin/Greek; hậu tố -ing có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một thung lũng có tượng đài tuyệt đẹp đến mức khiến bạn phải ngạc nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi shift tầm nhìn một chút và nghiêng người về phía trước, nhìn cảnh vật trước mặt bắt đầu đổi. Hoàng hôn rải vàng trên các đồi và ánh sáng như ngừng thở trong khoảnh khắc. Tôi điều chỉnh tư thế để giữ tiêu cự và cảm thấy một luồng ngờ vực và ngạc nhiên tràn lên ngực. Khoảnh khắc ấy trở thành stunning trong ký ức và ảnh hưởng đến cách tôi kể lại những gì mình thấy.
Stunning là tính từ mô tả điều gì đó rất đẹp hoặc ấn tượng. Nó có thể dùng cho phong cảnh, trang phục, buổi trình diễn hoặc sự kiện khiến bạn choáng ngợp. Nó cũng có thể chỉ điều gì đó rất ngạc nhiên hoặc làm người ta sững sờ. Sắc thái của từ này nhấn mạnh mức độ cao hơn so với đẹp hoặc tuyệt vời và mang nét ngưỡng mộ và ngạc nhiên. Nguồn gốc từ stun + ing, có tổ tiên Germanic trong tiếng Anh; hậu tố -ing đến từ tiếng Anh cổ để tham chiếu và tính từ.
Với người Việt, từ này mang sắc thái ngưỡng mộ mạnh và nhấn mạnh. Tránh dùng cho chuyện bình thường quá mức, vì sẽ trông phóng đại. Thường gặp ở trước danh từ hoặc sau động từ liên kết.
In which sentence is 'stunning' used correctly?
Which word is a synonym of 'stunning'?
What is an opposite word of 'stunning'?
How would you describe a 'stunning' view in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật