LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stunt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stunt Ý nghĩa của Từ

  • cản trở sự phát triển hoặc tăng trưởng của một cái gì đó
  • một hành động khó khăn hoặc bất thường được thực hiện cho mục đích giải trí
  • ngăn ai đó làm một điều cần thiết
Illustration for this word

stunt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stunt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stʌnt/
Mỹ /stʌnt/
Tiết
stunt

stunt Từ nguyên của Từ

Rễ 'stunt' đến từ tiếng Pháp cổ 'estonter', có nghĩa là 'làm ngạc nhiên'. Xuất xứ lịch sử là tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà ảo thuật lấy một con thỏ từ trong mũ, làm khán giả ngạc nhiên, giống như một stunt thu hút sự chú ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stunt có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Động từ to stunt có nghĩa cản trở sự tăng trưởng hoặc phát triển. Danh từ stunt là một thành tích đặc biệt, khó thực hiện để giải trí. Cú dùng thứ ba là ngăn ai đó làm điều cần thiết, khiến tiến trình bị cản trở. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ estonner, nghĩa là khiến choáng ngợp và gây ngạc nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • · stunt có thể là danh từ hoặc động từ. Lưu ý khi chuyển đổi dạng.
  • • phân biệt stunt growth với stunt dành cho giải trí.
  • • đừng nhầm với astonish.
  • • nhớ nguồn gốc estonner và ý nghĩa gây ngạc nhiên.
  • • hay gặp với các từ ghép như stunt double, stunt performer, stunt show.
  • • điều chỉnh phong cách cho phù hợp hoàn cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stunt chỉ ám chỉ các màn rình rờ nguy hiểm.
  • Stunt luôn có nghĩa cản trở sự tăng trưởng.
  • Stunt và stuntman là cùng một thứ.
  • Có thể dùng stunt ở mọi ngữ cảnh mà không thay đổi hình thức.
  • Stunt luôn mang nghĩa tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, nhấn mạnh ba nghĩa của stunt: cản trở tăng trưởng, thành tích giải trí, ngăn người khác làm điều cần thiết. Tránh nhầm với astonish, chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo ba nhóm câu cho mỗi nghĩa của từ stunt.
  • Dùng thường xuyên collocations như stunt double, stunt show.
  • So sánh stunt với các động từ khác như cản trở để cảm nhận sắc thái.
  • Xem trailer phim để gặp stunt trong ngữ cảnh.
  • Luyện viết stunt ở dạng danh từ và động từ.
  • Trong ngữ cảnh trung lập, thử thay stunt bằng astonish để kiểm tra tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stunt'?

A.To hinder or impede
B.To showcase skill or daring
C.To encourage or support
D.To enhance or improve
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'stunt' used correctly?

A.She wanted to stunt her presentation with colorful visuals.
B.The gymnast performed a daring stunt on the balance beam.
C.He was stunted by fear and couldn't move forward.
D.He tried to stunt his friend's growth by feeding him unhealthy food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'stunt'?

A.Spectacle
B.Facilitate
C.Accelerate
D.Prolong
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the word 'stunt' apply in the context of a movie production?

A.Writing the script
B.Performing a dangerous action sequence
C.Directing the actors
D.Editing the final cut
Bước 5: Thành thạo

Reflecting on the meaning of 'stunt', how would you use this word in a sentence?

A.The magician's final act was a stunning stunt of illusion and surprise.
B.The chef's bold culinary experiment was a daring stunt that impressed the critics.
C.The politician tried to stunt the progress of the opposition with false accusations.
D.The athlete's injury forced him to stunt his training regimen and focus on recovery.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ