LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

suasion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suasion Ý nghĩa của Từ

  • hành động thuyết phục ai đó
  • phương pháp ảnh hưởng đến hành vi
  • lời kêu gọi lý trí hoặc cảm xúc
Illustration for this word

suasion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suasion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sweɪʒən/
Mỹ /sweɪʒən/
Tiết
suasion

suasion Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'sua-' (thuyết phục) + '-sion' (trạng thái hoặc quá trình). Nguồn gốc lịch sử: từ latinh 'suadere' (cố vấn hoặc thuyết phục) → tiếng Pháp cổ 'suasion' → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Tưởng tượng một diễn giả khéo léo đứng tự tin trên sân khấu, ảnh hưởng đến khán giả bằng những lời lẽ thuyết phục, thể hiện sức mạnh của sự thuyết phục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Suasion là để chỉ hành động thuyết phục người khác bằng lý trí hoặc bằng cách kêu gọi cảm xúc, mà không ép buộc. Thuật ngữ này thường gặp trong thảo luận về chính sách công, quảng cáo và ngoại giao, nơi ảnh hưởng được hướng tới một cách tự nguyện và tôn trọng quyền tự chủ của người nghe. Người học tiếng Anh nên phân biệt suasion với persuasion hoặc influence, vì suasion nhấn mạnh sự thuyết phục có tính đạo đức và văn hóa phản biện. Nguồn gốc từ Latinh suadere, qua Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh là một diễn giả tự tin dẫn dắt khán giả tới kết luận bằng lý luận và sự đồng cảm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ đây là từ ngữ trang trọng, dùng trong chính sách và ngoại giao.
  • So sánh với persuasión để nhận ra sự đồng ý tự nguyện.
  • Dùng ngôn ngữ trung lập và đạo đức khi thảo luận.
  • Tránh gợi ý ép buộc hay thao túng.
  • Ghi nhớ nguồn gốc từ Latinh để ghi nhớ.
  • Luyện tập với ví dụ tranh luận công khai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là ép buộc ai đó đồng ý.
  • Nó hoàn toàn giống thuyết phục.
  • Chỉ dựa vào cảm xúc, không có lý trí.
  • Ngụ ý thao túng hoặc lừa dối.
  • Việc sử dụng nó là bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, suasion là từ ngữ trang trọng nhấn mạnh sự đồng ý tự nguyện; học viên dễ nhầm với persuasion hay influence và cho rằng nó đồng nghĩa ép buộc.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong bối cảnh formal (chính sách, ngoại giao).
  • So sánh suasion với persuasion để nắm yếu tố tự nguyện.
  • Sử dụng giọng điệu trung lập và đạo đức.
  • Luyện với ví dụ thực tế về tranh luận hoặc đàm phán.
  • Ghi nhớ nguồn gốc để nhớ lâu.
  • Tạo câu cụ thể và luyện đọc lớn tiếng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'suasion'?

A.A type of dance
B.The act of persuading someone
C.A method of cooking
D.A musical term
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'suasion' correctly?

A.After suasion the meeting concluded early.
B.His suasion was so compelling that everyone agreed with him.
C.The suasion of the crowd was disorganized and chaotic.
D.I found suasion to be difficult as I prefer to argue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'suasion'?

A.Transportation
B.Celebration
C.Persuasion
D.Modification
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'suasion'?

A.Coercion
B.Invitation
C.Preparation
D.Maintenance
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of persuasive communication?

A.A pet training session using rewards.
B.Cooking a meal for a large gathering.
C.A politician uses logical reasoning to win votes.
D.Conducting a science experiment in a lab.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ