LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

than - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

than Ý nghĩa của Từ

  • dùng để so sánh
  • chỉ ra sự khác biệt giữa hai điều
  • dùng trong biểu thức sở thích
Illustration for this word

than Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

than Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ðən/
Mỹ /ðæn/
Tiết
than

than Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'than' không có tiền tố hoặc hậu tố đáng kể; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'þan' (có nghĩa là 'hơn') → tiếng Anh trung đại; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng hai cái cân cân bằng các trọng lượng khác nhau, mỗi cái đại diện cho một sự so sánh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên mép ly và từ từ đẩy ly lên bàn. Ánh khói bốc lên và ánh mắt tôi di chuyển giữa hai ly, cảm nhận một sự khác biệt nhỏ khiến tôi thích ly này hơn ly kia. Động tác này đòi hỏi nỗ lực và kiểm soát; tôi điều chỉnh cổ tay một chút để giữ cho động tác ổn định và để quyết định hình thành trong tôi. Trong khoảnh khắc ấy, cảm giác so sánh như một sợi chỉ kéo tôi tự nhiên dùng cấu trúc ấy khi nói chuyện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Than là một liên từ được dùng để giới thiệu phần thứ hai trong một phép so sánh. Nó đi sau tính từ, trạng từ hoặc nhóm dạng so sánh, như cao hơn và nhanh hơn. Nó cho thấy sự khác biệt giữa hai thứ bằng cách cho thấy một bên có mức độ cao hơn của một đặc tính. Trong ngôn ngữ hàng ngày, than thường xuất hiện trong các biểu hiện ưa thích hoặc phủ định (I would rather go than stay; lựa chọn này tốt hơn lựa chọn kia). Người học nên chú ý trật tự từ, vì phần so sánh nằm trước than, và tránh pha trộn với các liên từ khác trong câu dài. Nhớ rằng than không mở câu phụ chỉ nguyên nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: than theo sau dạng so sánh; không chèn thêm liên từ giữa hai phần so sánh. Dùng as... as cho sự bằng nhau. Tránh nhầm với then. Sau than, phần thứ hai có thể là danh từ, đại từ hoặc mệnh đề. Nên dùng câu ngắn khi nói, giữ chủ ngữ hai bên rõ ràng. than không mở mệnh đề nguyên nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Than là một giới từ có thể theo sau là danh từ.
  • Luôn dùng more trước tính từ với than (ví dụ: more bigger than).
  • Có thể thay thế then bằng than trong so sánh.
  • Than có thể mở một mệnh đề nguyên nhân.
  • Phần thứ hai sau than luôn là một đại từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ về sự so sánh với từ nhiều hơn nên vị trí của than có thể gây nhầm lẫn khi gặp câu phức.

Mẹo Học

  • Luyện tập các cụm từ phổ biến: cao hơn, nhanh hơn.
  • Trong một phép so sánh, sau than có hai yếu tố để so sánh.
  • Tránh dùng more bigger; chỉ dùng more với tính từ/trạng từ đúng.
  • So sánh bằng sử dụng as... as; không dùng than cho ngang bằng.
  • Yếu tố thứ hai sau than có thể là danh từ hoặc đại từ.
  • Than không mở mệnh đề nguyên nhân.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'than'?

A.Above
B.Comparison
C.Within
D.Below
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below correctly uses the word 'than'?

A.I am younger than my sister.
B.I am shorter than my sister.
C.I am taller than my sister.
D.I am stronger than my sister.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'than'?

A.Rather
B.Compared to
C.Despite
D.Beside
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'than'?

A.As
B.Minus
C.Equal
D.Despite
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario using 'than'?

A.I bought more apples than oranges.
B.I bought the same amount of apples and oranges.
C.I bought fewer apples than oranges.
D.I didn't buy any fruits.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Small Heater

Shopping in Store

2025.11.12 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Public Transport Talk

Public Transport

2025.09.30 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ