LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và ví dụ về chủ quan

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subjective Ý nghĩa của Từ

  • Dựa trên cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân
  • Không khách quan, bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân
  • Liên quan đến suy nghĩ và cảm xúc của một cá nhân
Illustration for this word

subjective Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subjective Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səbˈdʒɛk.tɪv/
Mỹ /səbˈdʒɛk.tɪv/
Tiết
subjective

subjective Từ nguyên của Từ

Sub- = dưới, ject = ném; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người ném một ý nghĩ dưới ghế sofa, cho thấy rằng những quan điểm chủ quan thường bị ẩn và mang tính cá nhân, đến từ dưới bề mặt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Subjective là tính từ chỉ những gì dựa trên cảm nhận hay quan điểm cá nhân hơn là sự thật khách quan. Nó nhấn mạnh rằng một nhận định có thể bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, quan điểm hoặc nền văn hóa của người nói, và do đó không phải bằng chứng có thể chứng thực. Trong giao tiếp và viết học thuật, subjective thường được đối chiếu với objective. Lưu ý: dùng từ đúng giới từ, ví dụ “subjective judgment” hoặc “subjective opinion”. Người học hay gặp lỗi chuyển nghĩa tùy tiện sang “cá nhân” hay “phi lý” mà không phân biệt trọng tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng subjective để mô tả ấn tượng hoặc phán đoán dựa trên cảm nhận cá nhân.
  • Kết hợp với các danh từ như quan điểm, ý kiến, thiên kiến.
  • Đối chiếu với objective để cho biết điều gì có thể được chứng minh.
  • Các phát biểu chủ quan có thể mô tả kinh nghiệm nhưng không phải sự thật được xác minh.
  • Sử dụng subjectively khi mô tả hành động từ quan điểm cá nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ quan không phải lúc nào cũng có nghĩa tiêu cực hoặc sai trái; có thể là nhận định hợp lý.
  • Chủ quan không đồng nghĩa với dữ kiện khách quan.
  • Tránh nhầm lẫn giữa quan điểm cá nhân và bằng chứng.
  • Không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực; có thể là kinh nghiệm.
  • Hãy đảm bảo đồng nhất chủ quan/khách quan với danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, chủ quan thường bị nhầm với cá nhân; học viên cần phân biệt với khách quan và chú ý bối cảnh khi dùng.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ để thấy cách diễn đạt quan điểm cá nhân.
  • Luyện phân biệt chủ quan và khách quan trong viết văn.
  • Dùng chủ quan để diễn đạt hành động từ quan điểm cá nhân.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến như quan điểm chủ quan, ý kiến chủ quan, thiên lệch chủ quan.
  • Tránh dùng chủ quan khi có bằng chứng có thể xác minh được.
  • So sánh với ngôn ngữ mẹ đẻ để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'subjective'?

A.Based on personal feelings or opinions
B.Objective
C.Accurate
D.Logical
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'subjective' used correctly?

A.He conducted a very subjective experiment.
B.Her decision was based on objective evidence.
C.The report contained only subjective facts.
D.The review was written from a subjective point of view.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'subjective'?

A.Unbiased
B.Partial
C.Objective
D.Impersonal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'subjective'?

A.Neutral
B.Indifferent
C.Objective
D.Unprejudiced
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'subjective' relevant in a court case?

A.Determining facts based on evidence
B.Using only verifiable data
C.Relying solely on expert testimony
D.Considering the personal opinion of a witness

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Unusual Lecture on Fashion Trends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:05 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ