LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beauty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beauty Ý nghĩa của Từ

  • Chất lượng của việc hấp dẫn về mặt thể xác.
  • Sự kết hợp của các phẩm chất làm hài lòng các giác quan.
  • Một người hoặc vật xinh đẹp.
Illustration for this word

beauty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beauty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbjuːti/
Mỹ /ˈbjuːti/
Tiết
beauty

beauty Từ nguyên của Từ

Gốc: beaut- (từ tiếng Latinh 'bellus' có nghĩa là 'đẹp') + -y (hình thức danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa xinh đẹp nở rộ trong vườn, những màu sắc rực rỡ thu hút mọi người xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến gần một tác phẩm, move ánh mắt một chút và để ánh sáng trượt trên bề mặt. Hơi thở chậm lại, đôi mắt giữ chặt vào một chi tiết nào đó như thể thời gian cũng kéo dài. Những biến đổi nhỏ của màu sắc và hình dáng làm tôi cảm thấy một quyết định nảy sinh: hãy nhìn thêm, để cảm nhận vẻ đẹp mà không cần lời nói. Lúc ấy, beauty không còn chỉ là một nhãn hiệu mà là một cảm giác mở rộng khi ta chú ý và cho nó được cảm nhận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beauty là một danh từ trong tiếng Anh mô tả chất lượng khiến một người hay vật trở nên hấp dẫn về mặt thị giác, hoặc sự hòa hợp của các đặc điểm gây cảm giác dễ chịu. Nó có thể nói về vẻ ngoài, phong cảnh, âm nhạc hay ý nghĩa trừu tượng. Trong tiếng Việt, từ tương đương là vẻ đẹp hoặc cái đẹp, và ý nghĩa nảy sinh từ từng bối cảnh. 'Beauty' tiếng Anh có thể được dùng như danh từ không đếm được hoặc đếm được khi nói 'a beauty'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng beauty cho vẻ ngoài và vẻ đẹp trừu tượng.
  • Phân biệt beauty (danh từ) với beautiful (tính từ).
  • Không cho rằng vẻ đẹp là chuẩn chung của mọi nền văn hóa.
  • Dùng 'the beauty of' để nói về vẻ đẹp phi vật lý.
  • Chú ý sự đếm được/không đếm được: 'a beauty' so với 'the beauty of nature'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vẻ đẹp chỉ dựa vào ngoại hình.
  • Vẻ đẹp luôn gắn với tuổi trẻ.
  • Có một chuẩn vẻ đẹp duy nhất cho mọi người.
  • Đẹp là hoàn hảo tuyệt đối.
  • Vẻ đẹp không thay đổi theo văn hóa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vẻ đẹp bao gồm cả ngoại hình và giá trị nội tại; người học cần chú ý sự khác biệt giữa đuôi danh từ và tính từ.

Mẹo Học

  • Học vẻ đẹp như một phẩm chất vật lý và một khía cạnh thẩm mỹ trừu tượng.
  • Phân biệt beauty (danh từ) và beautiful (tính từ).
  • Ghi nhớ thành ngữ: vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp nội tâm.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: sức hút, quyến rũ.
  • Luyện tập hỏi về gu thẩm mỹ của người khác.
  • Chú ý khác biệt văn hóa về vẻ đẹp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'beauty' mean?

A.Ugly
B.Attractiveness
C.Interesting
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'beauty' used correctly?

A.She is a beauty person.
B.The car had beauty speed.
C.He admired the beauty of the landscape.
D.The beauty chair was comfortable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'beauty'?

A.Ugliness
B.Ordinary
C.Dullness
D.Elegance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beauty'?

A.Gorgeous
B.Lovely
C.Stunning
D.Hideous
Bước 5: Thành thạo

How would you describe 'beauty' in a real-life context?

A.Having fun
B.Being interested
C.Looking attractive
D.Being lazy

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Botanical Art

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.01 · 1:49 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ