beauty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: beaut- (từ tiếng Latinh 'bellus' có nghĩa là 'đẹp') + -y (hình thức danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa xinh đẹp nở rộ trong vườn, những màu sắc rực rỡ thu hút mọi người xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến gần một tác phẩm, move ánh mắt một chút và để ánh sáng trượt trên bề mặt. Hơi thở chậm lại, đôi mắt giữ chặt vào một chi tiết nào đó như thể thời gian cũng kéo dài. Những biến đổi nhỏ của màu sắc và hình dáng làm tôi cảm thấy một quyết định nảy sinh: hãy nhìn thêm, để cảm nhận vẻ đẹp mà không cần lời nói. Lúc ấy, beauty không còn chỉ là một nhãn hiệu mà là một cảm giác mở rộng khi ta chú ý và cho nó được cảm nhận.
Beauty là một danh từ trong tiếng Anh mô tả chất lượng khiến một người hay vật trở nên hấp dẫn về mặt thị giác, hoặc sự hòa hợp của các đặc điểm gây cảm giác dễ chịu. Nó có thể nói về vẻ ngoài, phong cảnh, âm nhạc hay ý nghĩa trừu tượng. Trong tiếng Việt, từ tương đương là vẻ đẹp hoặc cái đẹp, và ý nghĩa nảy sinh từ từng bối cảnh. 'Beauty' tiếng Anh có thể được dùng như danh từ không đếm được hoặc đếm được khi nói 'a beauty'.
Trong tiếng Việt, vẻ đẹp bao gồm cả ngoại hình và giá trị nội tại; người học cần chú ý sự khác biệt giữa đuôi danh từ và tính từ.
What does the word 'beauty' mean?
In which of the following sentences is 'beauty' used correctly?
Which word is similar to 'beauty'?
What is the opposite of 'beauty'?
How would you describe 'beauty' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật