LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subordinate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subordinate Ý nghĩa của Từ

  • thấp hơn về cấp bậc
  • đặt ở vị trí thấp hơn
  • cấp dưới
Illustration for this word

subordinate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subordinate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈbɔː.dɪ.nət/
Mỹ /səˈbɔːr.dɪ.nət/
Tiết
subordinate

subordinate Từ nguyên của Từ

sub- (dưới) + thứ bậc (xếp hạng); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hệ thống phân cấp trong một tổ chức nơi ai đó ở một cấp thấp hơn nhìn lên sếp của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

subordinate có nghĩa là người nắm vị trí thấp hơn trong một hệ thống cấp bậc; tính từ mô tả trạng thái hoặc vai trò ở cấp bậc thấp hơn, danh từ chỉ người phụ thuộc vào cấp trên, và động từ có thể hiểu là đặt người hoặc vật vào vị trí thấp hơn hoặc khiến nó chịu quyền kiểm soát của thứ gì đó khác. Thuật ngữ được dùng phổ biến trong ngữ cảnh chính thức như chính sách nhân sự, sơ đồ tổ chức và thảo luận quản lý; mang sắc thái cấu trúc và quyền lực hơn là sự ấm áp cá nhân. Người học cần lưu ý các collocation như subordinate to, vai trò phụ thuộc, hoặc cảm thấy bị phụ thuộc trước sếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Subordinate có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. • Dùng subordinate to để chỉ quan hệ quyền lực, không phải là xúc phạm. • Các collocation quan trọng: subordinate to, vai trò dưới. • Phân biệt giữa lower, secondary, hoặc junior tùy ngữ cảnh. • Trong văn bản trang trọng, dùng subordinate để làm rõ cấp bậc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Subordinate không chỉ có nghĩa là kém quan trọng; bối cảnh cấp bậc mới là điều cốt lõi.
  • Tránh nhầm lẫn với khái niệm phụ ngữ trong ngữ pháp.
  • Âm hưởng lạnh lùng có thể xuất hiện, tùy ngữ cảnh.
  • Không dùng để mô tả phẩm chất cá nhân.
  • Chú ý cụm từ subordinate to so với superior to tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, từ subordinate thường gợi lên một hệ thống cấp bậc formal. Người học có thể nghĩ nó chỉ có nghĩa là 'kém quan trọng', bỏ qua mối quan hệ báo cáo và quyền lực. Cần nhận biết các dạng danh từ, tính từ và động từ để dùng đúng các cụm như subordinate to.

Mẹo Học

  • Học ba loại từ và các collocation phổ biến.
  • Luyện tập subordinate to với người quản lý hoặc bộ phận.
  • So sánh với lower và junior để tránh sai nghĩa.
  • Giữ giọng điệu formal trong văn bản chuyên môn.
  • Đọc báo cáo kinh doanh để thấy cách dùng thực tế.
  • Tạo câu ví dụ để khắc sâu ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'subordinate'?

A.In charge
B.Equal
C.Junior
D.Superior
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following best represents the usage of 'subordinate' in a sentence?

A.The supervisor reported to his subordinate.
B.The subordinate took over as the new manager.
C.The two colleagues had a subordinate relationship.
D.The subordinate was promoted to CEO.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'subordinate'?

A.Dominant
B.Elevated
C.Inferior
D.Co-worker
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would you find a subordinate role?

A.Reporting to a manager
B.Running a department
C.Being the highest ranking official
D.Making critical decisions
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'subordinate' in a real-life context?

A.Talking about family dynamics
B.Discussing job titles in a company
C.Explaining power dynamics in a school group
D.Describing a situation where you are the boss

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ