LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subside - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subside Ý nghĩa của Từ

  • trở nên ít gay gắt hoặc nghiêm trọng hơn
  • giảm số lượng hoặc sức mạnh
  • chìm xuống mức thấp hơn
Illustration for this word

subside Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subside Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səbˈsaɪd/
Mỹ /səbˈsaɪd/
Tiết
subside

subside Từ nguyên của Từ

sub- = dưới, side = ngồi; Pháp cổ 'subcider' → tiếng Anh 'subside'; Hãy tưởng tượng một con sông chảy dưới một cây cầu, giảm dần dòng chảy của nó cho đến khi chỉ còn nhỏ giọt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Subside có nghĩa là giảm bớt mức độ hoặc áp lực sau khi đạt đỉnh, hoặc giảm về lượng. Nó thường được dùng cho thời tiết, tiếng ồn, đám đông, đau đớn hoặc cảm xúc, miêu tả sự trở lại về mức bình thường, không phải sự giảm liên tục. Nó có thể dùng ở dạng nội động từ: cơn bão dịu đi; hoặc đi với giới từ: mưa giảm xuống thành mưa phùn. Subside khác với decrease ở chỗ nhấn mạnh quá trình dịu xuống và trở lại trạng thái yên lặng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ dùng ở dạng nội động từ; ngữ cảnh thời tiết, âm thanh, đám đông, đau đớn hoặc cảm xúc; khác với decrease; tránh diễn đạt với tác nhân; dùng quá khứ khi đã được làm dịu; theo sau thường là to/into một trạng thái bình tĩnh hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn subside với việc giảm giảm một cách tích cực do ai đó gây ra.
  • Nghĩ nó luôn có nghĩa ngừng hẳn.
  • Nhầm lẫn với subsidence địa chất.
  • Sử dụng cho người bình tĩnh vĩnh viễn có thể звуч giả tạo.
  • So sánh với abate trong ngữ cảnh formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, subside thường gắn với sự dịu đi tự nhiên sau đỉnh cao; learner có thể nhầm với hành động có chủ đích khiến câu nghe gượng.

Mẹo Học

  • Liên hệ subside với sự dịu đi sau đỉnh cao; so sánh với decrease để nhận ra sắc thái.
  • Dùng quá khứ khi sự dịu đi đã kết thúc.
  • Tránh dùng với người làm chủ động giảm bớt.
  • to/into để chỉ trạng thái cuối cùng.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thời tiết, tiếng ồn hoặc đau đớn.
  • Học các cụm từ cố định như 'subside to a drizzle'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'subside'?

A.To run quickly
B.To decrease or settle
C.To cook food
D.To fly in the sky
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'subside' correctly?

A.The flowers in the garden subside beautifully.
B.After the storm, the temperature started to subside.
C.I subside the book on the shelf.
D.The chair subside next to the table.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'subside'?

A.Diminish
B.Increase
C.Elevate
D.Emerge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'subside'?

A.Expand
B.Grow
C.Rise
D.Start
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might subside?

A.The excitement in a crowded stadium after a game-winning goal
B.The waves at the beach calming down after a storm
C.A busy city street during rush hour
D.A room full of people chatting loudly

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ