LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subtlety - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subtlety Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của sự tinh tế
  • sự khác biệt tinh vi
  • một lập luận khéo léo hoặc gián tiếp
Illustration for this word

subtlety Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subtlety Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌtəlti/
Mỹ /ˈsʌtəlti/
Tiết
subtlety

subtlety Từ nguyên của Từ

'subtlety' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subtilitas', trong đó 'sub-' có nghĩa là 'dưới' và 'tela' có nghĩa là 'vải' hoặc 'mạng'. Điều này gợi ý về một chi tiết tinh tế khó phát hiện. Hãy tưởng tượng một chiếc ren mỏng manh, nhìn qua có vẻ đơn giản nhưng khi nhìn kỹ lại hiện lên những hoa văn phức tạp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Subtlety là phẩm chất tinh tế, kín đáo hoặc khó nhận thấy. Trong tiếng Anh, từ này thường dùng để mô tả sắc thái trong giọng nói, chi tiết hoặc luận điểm tinh vi. Ví dụ một cách diễn đạt tinh tế, sự khác biệt mỏng manh giữa hai ý tưởng, hoặc một chiến lược gián tiếp đạt được mục đích mà không nói thẳng. Người học thường nhầm lẫn subtlety với sự phức tạp hay khó hiểu; thực chất nó nhấn mạnh sự tinh tế và kiểm soát trong cách diễn đạt. Nguồn gốc từ латинский subtilitas, nghĩa là một cấu trúc tỉ mỉ như vải được dệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Subtlety là danh từ; không dùng như tính từ. Dùng với nuance, distinction hoặc tact để mô tả giọng điệu, chi tiết hoặc luận điểm. Thường gặp trong văn bản formal và bài phát biểu tinh tế. Tránh nhầm lẫn nó với sự phức tạp; một điểm tinh tế có thể thay đổi cách hiểu. Dạng số nhiều là subtleties.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Subtlety có nghĩa là mơ hồ hoặc không rõ ràng.
  • Nó luôn ám chỉ lừa dối hoặc mánh khóe.
  • Subtlety giống như sự phức tạp hoặc khó khăn.
  • Nó chỉ liên quan đến ngôn ngữ, không phải hình ảnh hay thiết kế.
  • Một chi tiết nhỏ tự động là subtlety.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh về các sắc thái của subtlety và sai lầm thường gặp.

Mẹo Học

  • Luyện các câu như 'nói với sự tinh tế' so với 'nói một cách tinh vi'.
  • So sánh subtlety với nu ance để nắm bắt khác biệt.
  • Đọc văn bản trang trọng để nhận ra sắc thái trong lập luận.
  • Ghi chú các collocations: giọng điệu tinh tế, ý nghĩa tinh vi, lý luận sắc bén.
  • Học subtlety như danh từ, tránh nhầm với từ 'tinh tế' ở nghĩa vật lý.
  • Lắng nghe các manh mui không trực tiếp trong hội thoại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'subtlety' mean?

A.Harshness or severity
B.A delicate or understated quality
C.A loud noise
D.A straightforward action
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'subtlety' correctly?

A.She tried to explain the subtlety of the situation, but everyone was confused.
B.The subtlety of the painting was evident in its bright colors.
C.After studying all night, he showed great subtlety on the exam.
D.The subtlety of her voice made the song very loud.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'subtlety'?

A.Nuance
B.Clarity
C.Simplicity
D.Obviousness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'subtlety'?

A.Ambiguity
B.Obviousness
C.Clarity
D.Simplicity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'subtlety' might apply?

A.The teacher explained the nuances in the student's argument with great skill.
B.His blatant approach made it clear he didn’t understand the issue.
C.She was very loud during the presentation and caught everyone's attention.
D.The plan was straightforward, leaving no space for interpretation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ