subtlety - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'subtlety' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subtilitas', trong đó 'sub-' có nghĩa là 'dưới' và 'tela' có nghĩa là 'vải' hoặc 'mạng'. Điều này gợi ý về một chi tiết tinh tế khó phát hiện. Hãy tưởng tượng một chiếc ren mỏng manh, nhìn qua có vẻ đơn giản nhưng khi nhìn kỹ lại hiện lên những hoa văn phức tạp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSubtlety là phẩm chất tinh tế, kín đáo hoặc khó nhận thấy. Trong tiếng Anh, từ này thường dùng để mô tả sắc thái trong giọng nói, chi tiết hoặc luận điểm tinh vi. Ví dụ một cách diễn đạt tinh tế, sự khác biệt mỏng manh giữa hai ý tưởng, hoặc một chiến lược gián tiếp đạt được mục đích mà không nói thẳng. Người học thường nhầm lẫn subtlety với sự phức tạp hay khó hiểu; thực chất nó nhấn mạnh sự tinh tế và kiểm soát trong cách diễn đạt. Nguồn gốc từ латинский subtilitas, nghĩa là một cấu trúc tỉ mỉ như vải được dệt.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh về các sắc thái của subtlety và sai lầm thường gặp.
What does 'subtlety' mean?
Which sentence uses 'subtlety' correctly?
Which word is most similar to 'subtlety'?
What is the opposite of 'subtlety'?
Can you think of a real-life context where 'subtlety' might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật