LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

suburb - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suburb Ý nghĩa của Từ

  • Khu dân cư nằm ở ngoại ô thành phố.
  • Một cộng đồng nơi mọi người sống, thường với nhiều không gian hơn so với các trung tâm đô thị.
Illustration for this word

suburb Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suburb Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌb.ɜːb/
Mỹ /ˈsʌb.ɝb/
Tiết
suburb

suburb Từ nguyên của Từ

sub- = dưới + urb = thành phố; từ Latin sang tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Hãy hình dung một ngôi nhà ấm cúng nằm giữa cây cối dưới bầu trời thành phố, đại diện cho một khu vực sống yên tĩnh xa rời nhịp sống ồn ào của đô thị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước xuống xe, đóng cửa và move về phía con phố yên tĩnh. Nhà cửa lùi lại khỏi đường, bãi cỏ được chăm sóc gọn gàng và không gian dường như rộng hơn trung tâm. Tôi điều chỉnh bước chân khi rẽ quẹo, adjust nhịp sống quanh đây được cảm nhận. Ở đây, khu phố ngoại thành có không gian và nhịp điệu của cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ngoại ô thường là khu vực dân cư ở vòng ngoài thành phố, với mật độ dân cư thấp và nhịp sống yên tĩnh hơn trung tâm. Ở nhiều nước, ngoại ô phát triển khi các gia đình tìm kiếm không gian sống rộng hơn, nhà ở riêng biệt và đường sá an toàn, đồng thời vẫn duy trì kết nối thuận tiện với tiện ích thành phố qua đường bộ hoặc giao thông công cộng. Thuật ngữ này có nghĩa khác nhau tùy quốc gia, từ khu vực phát triển mới quanh thành phố đến vùng mở rộng của đô thị. Trong sử dụng hiện đại, ngoại ô có thể là khu vực được quy hoạch tốt và đắt đỏ hoặc ngoại ô cổ gần trung tâm thành phố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ngoại ô thường là khu vực dân cư ở rìa thành phố, thường yên tĩnh và rộng rãi hơn trung tâm.
  • Dùng in the suburb of … hoặc the suburbs để nói đến một khu vực cụ thể.
  • suburban là tính từ liên quan đến lối sống hoặc đặc trưng của ngoại ô.
  • Đừng nhầm suburb với neighborhood; cái sau thường ở bên trong thành phố.
  • Các vùng ngoại ô khác nhau giữa các nước, từ khu vực được quy hoạch tốt và đắt đỏ đến ngoại ô cổ near trung tâm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngoại ô là nông thôn.
  • Ngoại ô và trung tâm thành phố là một.
  • Mọi khu vực ngoại ô đều giống nhau.
  • Ngoại ô chỉ dành cho người giàu.
  • Cuộc sống ngoại ô luôn nhàm chán.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, suburb không phải là rural; đó là khu vực ngoài rìa thành phố với nhiều dạng khác nhau. Nhiều học viên nhầm lẫn với neighborhood trong phạm vi thành phố.

Mẹo Học

  • Hình dung ngoại ô như các vòng quanh thành phố, không phải ở trung tâm.
  • Phân biệt giữa suburb, suburban và suburbs.
  • Chú ý giới từ: in the suburbs / in the suburb of …
  • So sánh ngoại ô ở các nước khác nhau để thấy sự khác biệt.
  • Dùng ví dụ thực tế từ tin tức hoặc du lịch để luyện tập.
  • Tránh nhầm lẫn giữa suburb và neighborhood.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'suburb'?

A.A small village
B.A residential area outside a city
C.A city center
D.An industrial zone
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'suburb' used correctly?

A.She lives in the city center, not the suburb.
B.The suburb is buzzing with nightlife.
C.The suburb is located in the countryside.
D.He enjoys the urban lifestyle in the suburb.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'suburb'?

A.Rural
B.Metropolis
C.Outskirts
D.Metropolitan
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'suburb'?

A.City
B.Town
C.Urban
D.Countryside
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'suburb'?

A.Cooking recipes
B.Soccer rules
C.Gardening tips
D.Real estate listings

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ