LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quyền bầu cử định nghĩa và ví dụ lịch sử

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suffrage Ý nghĩa của Từ

  • quyền bầu cử
  • sự thể hiện ý kiến hoặc sự lựa chọn trong quản trị
  • cuộc đấu tranh cho quyền bầu cử
Illustration for this word

suffrage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suffrage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌf.rɪdʒ/
Mỹ /ˈsʌf.ɹɪdʒ/
Tiết
suffrage

suffrage Từ nguyên của Từ

'suffrage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suffragium', được tạo thành từ 'sub-' có nghĩa là 'dưới' và 'frangere' có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'bỏ phiếu'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông nâng một người lên thùng phiếu, tượng trưng cho sức mạnh tập thể của họ để đưa ra một lựa chọn - hình ảnh này gợi lên suffrage như một tiếng nói tập thể thiết yếu trong dân chủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quyền suffrage ám chỉ quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử, hay quyền bày tỏ ý kiến về quản trị. Nó cũng phản ánh khái niệm rộng hơn về tiếng nói chính trị trong một nền dân chủ, bao gồm tham gia vào các chiến dịch và kiến nghị. Lịch sử cho thấy quyền bầu cử được mở rộng bằng các cải cách loại bỏ các hạn chế dựa trên tài sản, giới tính, chủng tộc hoặc tuổi tác, làm cho việc bỏ phiếu trở nên phổ biến hơn. Thuật ngữ nhấn mạnh quyền tập thể của cử tri đủ điều kiện để ảnh hưởng đến chính sách và người lãnh đạo. Mặc dù tiêu chí pháp lý khác nhau giữa các nước, ý tưởng về dân chủ, bình đẳng và tham gia công chúng vẫn ở trung tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng suffrage để nói về quyền bỏ phiếu hoặc các phong trào lịch sử. 2) collocations phổ biến: suffrage universal, suffrage nữ giới. 3) Phân biệt suffrage (quyền) và hành động bỏ phiếu. 4) Franchise có thể dùng như từ đồng nghĩa hoặc thuật ngữ lịch sử. 5) Phát âm hai âm tiết: suf-frage.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Suffrage là quyền bỏ phiếu, không phải hành động bỏ phiếu.
  • Không phải mọi người đủ điều kiện đều có suffrage ở mọi quốc gia.
  • Suffrage áp dụng cho cả bầu cử địa phương lẫn quốc gia.
  • Franchise và suffrage không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Suffrage là một khái niệm và quyền được duy trì, không phải một sự kiện duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, suffrage là khái niệm vừa quyền bỏ phiếu vừa phong trào lịch sử; luyện tập phân biệt quyền và hành động bỏ phiếu.

Mẹo Học

  • Cụm từ hay gặp: suffrage universal, suffrage nữ giới, franchise.
  • Phân biệt giữa quyền bỏ phiếu và hành động bỏ phiếu.
  • Sử dụng bối cảnh lịch sử để nhớ tại sao suffrage quan trọng.
  • Luyện tập câu về các cải cách mở rộng quyền bỏ phiếu.
  • Phát âm: hai âm tiết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'suffrage'?

A.A kind of pastry
B.The right to vote in political elections
C.A type of footwear
D.An expression of sympathy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'suffrage'.

A.Women fought for their suffrage in the early 20th century.
B.The suffrage was delicious and sweet.
C.He wore suffrage on his feet.
D.The painting depicted a suffrage of landscapes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'suffrage'?

A.Franchise
B.Debate
C.Election
D.Constitution
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'suffrage'?

A.Disenfranchisement
B.Participation
C.Engagement
D.Election
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which suffrage applies?

A.The athlete trained hard every day for the competition.
B.Many countries have laws that ensure equal rights in their electoral systems.
C.The flowers bloomed beautifully in the garden.
D.They discussed their favorite books at the club.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ