quyền bầu cử định nghĩa và ví dụ lịch sử
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'suffrage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suffragium', được tạo thành từ 'sub-' có nghĩa là 'dưới' và 'frangere' có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'bỏ phiếu'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông nâng một người lên thùng phiếu, tượng trưng cho sức mạnh tập thể của họ để đưa ra một lựa chọn - hình ảnh này gợi lên suffrage như một tiếng nói tập thể thiết yếu trong dân chủ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuyền suffrage ám chỉ quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử, hay quyền bày tỏ ý kiến về quản trị. Nó cũng phản ánh khái niệm rộng hơn về tiếng nói chính trị trong một nền dân chủ, bao gồm tham gia vào các chiến dịch và kiến nghị. Lịch sử cho thấy quyền bầu cử được mở rộng bằng các cải cách loại bỏ các hạn chế dựa trên tài sản, giới tính, chủng tộc hoặc tuổi tác, làm cho việc bỏ phiếu trở nên phổ biến hơn. Thuật ngữ nhấn mạnh quyền tập thể của cử tri đủ điều kiện để ảnh hưởng đến chính sách và người lãnh đạo. Mặc dù tiêu chí pháp lý khác nhau giữa các nước, ý tưởng về dân chủ, bình đẳng và tham gia công chúng vẫn ở trung tâm.
Đối với người Việt, suffrage là khái niệm vừa quyền bỏ phiếu vừa phong trào lịch sử; luyện tập phân biệt quyền và hành động bỏ phiếu.
What is the definition of 'suffrage'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'suffrage'.
Which word is most similar to 'suffrage'?
What is the opposite of 'suffrage'?
Can you think of a real-life context in which suffrage applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật