suits - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
suit = su- (theo) + it (làm). Xuất phát từ tiếng Latin 'suitare' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đàn ông trong bộ suit được may vừa vặn, sẵn sàng theo những mong đợi xã hội với sự tự tin.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm áo vest và tiến tới gương, move cánh tay để chỉnh tay áo. Tôi căn chỉnh vai và adjust lại cổ áo cho vừa vặn, cảm nhận vải thay đổi theo động tác của tôi. Mỗi động tác cho thấy sự kiểm soát và sự kiên nhẫn, như thể tôi đang dạy bản thân cách xuất hiện. Và khi bước ra, cái áo nói lên điều phù hợp cho hoàn cảnh ấy mà không cần lời giải thích.
Một từ ngữ suit trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Danh từ mô tả một bộ quần áo phối hợp, thường là âu phục bao gồm áo khoác và quần hoặc váy. Nó cũng có nghĩa là một vụ kiện tố tụng. Là động từ, to suit có nghĩa là phù hợp, hợp với ai đó hay với hoàn cảnh, thường theo sau bởi một người hoặc một vật. Nguồn gốc từ tiếng Latinh suitare, qua tiếng Pháp Trung cổ đến tiếng Anh, với ý tưởng theo dõi và kết hợp.
Ba nghĩa có thể làm người học nhầm lẫn: quần áo, vụ kiện và phù hợp. Ngữ cảnh cho biết nghĩa đúng; tập trung vào collocations như suit you, suit the occasion, lawsuit.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật