LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

suits - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suits Ý nghĩa của Từ

  • một bộ quần áo thường được mặc trong dịp trang trọng
  • một vụ kiện hoặc hành động pháp lý
  • để phù hợp hoặc chấp nhận được
Illustration for this word

suits Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suits Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /suːt/
Mỹ /suːt/
Tiết
suit

suits Từ nguyên của Từ

suit = su- (theo) + it (làm). Xuất phát từ tiếng Latin 'suitare' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đàn ông trong bộ suit được may vừa vặn, sẵn sàng theo những mong đợi xã hội với sự tự tin.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm áo vest và tiến tới gương, move cánh tay để chỉnh tay áo. Tôi căn chỉnh vai và adjust lại cổ áo cho vừa vặn, cảm nhận vải thay đổi theo động tác của tôi. Mỗi động tác cho thấy sự kiểm soát và sự kiên nhẫn, như thể tôi đang dạy bản thân cách xuất hiện. Và khi bước ra, cái áo nói lên điều phù hợp cho hoàn cảnh ấy mà không cần lời giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một từ ngữ suit trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Danh từ mô tả một bộ quần áo phối hợp, thường là âu phục bao gồm áo khoác và quần hoặc váy. Nó cũng có nghĩa là một vụ kiện tố tụng. Là động từ, to suit có nghĩa là phù hợp, hợp với ai đó hay với hoàn cảnh, thường theo sau bởi một người hoặc một vật. Nguồn gốc từ tiếng Latinh suitare, qua tiếng Pháp Trung cổ đến tiếng Anh, với ý tưởng theo dõi và kết hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ba nghĩa chính: trang phục, vụ kiện, phù hợp.
  • Gắn với cụm từ: chiếc suit này vừa với bạn, suit the occasion.
  • Tránh nhầm với từ suite.
  • Cụm từ thường gặp: well-suited, lawsuit.
  • Đừng dịch to suit là làm hài lòng.
  • Luyện tập với câu hoàn chỉnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ nói về quần áo.
  • Nhầm lẫn giữa suit và suite do phát âm tương tự.
  • to suit mà thiếu danh từ theo sau.
  • Lawsuit và suit thường bị hiểu lầm trong giao tiếp.
  • Dịch to suit là làm hài lòng thay vì phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ba nghĩa có thể làm người học nhầm lẫn: quần áo, vụ kiện và phù hợp. Ngữ cảnh cho biết nghĩa đúng; tập trung vào collocations như suit you, suit the occasion, lawsuit.

Mẹo Học

  • Xác định ba nghĩa: trang phục, vụ kiện và phù hợp.
  • Sử dụng đúng collocation: suit the occasion, lawsuit, well-suited.
  • Phân biệt danh từ và động từ theo ngữ cảnh.
  • Chú ý nhầm lẫn với từ suite.
  • Các thành ngữ hữu ích: suit yourself, well-suited for.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế (phỏng vấn, tin tức pháp lý, thời trang).

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning at the Mall

Daily Greetings

2025.11.28 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Formal Suit

Shopping in Store

2025.10.30 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Joining a Local Sports Centre

Sports & Fitness

2025.12.28 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Basic Bank Account

Banking Basics

2025.11.03 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ