curtain - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'curtain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cortina' (màn, vải che)|Latinh → Tiếng Pháp cổ 'courtine' → Tiếng Anh 'curtain'. Hãy tưởng tượng một sân khấu nơi một tấm vải đẹp rơi xuống để giấu các diễn viên, tạo nên khoảnh khắc hồi hộp trước khi họ xuất hiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm mép rèm và kéo một chút, vải trượt trước cửa sổ move. Ánh sáng thay đổi, căn phòng bớt sáng và trở nên riêng tư hơn. Tôi giữ vị trí ấy và điều chỉnh cho vừa ý, cảm giác kiểm soát nhẹ nhàng. Rèm như một lớp chắn mềm, che ngoài trời và giữ không khí trong phòng.
Một tấm rèm là một miếng vải treo để che chắn cửa sổ hoặc lối vào, mang lại sự riêng tư, kiểm soát ánh sáng hoặc trang trí. Trong nhà, rèm có thể kéo lại để chắn ánh sáng hoặc mở ra để ánh sáng vào. Trong rạp hát, rèm ngăn cách giữa sân khấu và khán giả; việc nâng hoặc hạ rèm tạo ra một khoảnh khắc đầy hồi hộp. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để nói về điều gì đó che giấu thông tin hoặc tiến triển. Nguồn gốc từ латинском cortina, qua tiếng Pháp cổ courtine, vào tiếng Anh curtain.
Đối với người Việt, sự phân biệt giữa rèm cửa sổ và rèm sân khấu phụ thuộc ngữ cảnh; dễ hiểu sai các thành ngữ như behind the curtain.
What is the meaning of the word 'curtain'?
In which sentence is 'curtain' used correctly?
Which word is a synonym of 'curtain'?
What is the opposite meaning of 'curtain'?
Where would you typically find a curtain in a house?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật