LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sunlit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sunlit Ý nghĩa của Từ

  • được ánh sáng mặt trời chiếu sáng
  • đầy ánh nắng
  • sáng sủa dưới ánh nắng
Illustration for this word

sunlit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sunlit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌnlɪt/
Mỹ /ˈsʌnlɪt/
Tiết
sunlit

sunlit Từ nguyên của Từ

Từ 'sunlit' gồm có gốc từ 'sun' (ngôi sao ở trung tâm hệ mặt trời của chúng ta) kết hợp với hậu tố '-lit' (được chiếu sáng). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sunne' và dạng phân từ trong tiếng Bắc Âu cổ. Hãy tưởng tượng một tia nắng vàng xuyên qua những đám mây, ngập tràn mọi thứ trong ánh sáng ấm áp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sunlit là tính từ tiếng Anh có nghĩa là được chiếu sáng bởi mặt trời. Nó được dùng để mô tả không gian, cảnh vật hoặc vật thể được rọi sáng bởi ánh sáng tự nhiên và truyền tải sự ấm áp, rõ ràng và một ánh sáng rạng rỡ có thể mềm hoặc mạnh tùy theo thời điểm trong ngày. Khác với sunny (thời tiết) hoặc sunshine (ánh sáng), sunlit tập trung vào hiệu ứng của ánh sáng mặt trời lên cảnh vật. Thường gặp trong mô tả văn học hoặc ảnh) để gợi lên không khí mở và ấm áp. Nguồn gốc từ sun + lit.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng sunlit để mô tả cảnh được chiếu sáng bởi mặt trời
  • - Phân biệt với sunny (thời tiết) và sunshine (ánh sáng)
  • - Ghép với danh từ như bếp, căn phòng, đồng cỏ, con đường
  • - Tránh lạm dụng trong văn bản kỹ thuật
  • - Điều chỉnh không khí theo hướng ánh sáng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sunlit chỉ hiểu là ánh sáng quá mạnh
  • sunlit và sunny có thể dùng thay cho nhau khi nói về thời tiết
  • người ta nghĩ sunlit chỉ dùng trong thơ ca
  • sunlit mô tả ảnh hưởng của ánh sáng lên vật thể, không phải ánh sáng
  • chỉ dành cho ngoài trời

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Sunlit là mô tả trạng thái ánh sáng mặt trời trên một vật thể hoặc không gian. Người học thường nhầm với sunny (thời tiết) hoặc sunshine (ánh sáng). Nhấn mạnh sunlit mô tả ảnh hưởng của ánh sáng lên bề mặt, thường trong văn bản mô tả hoặc thơ ca.

Mẹo Học

  • hãy hình dung hướng ánh sáng khi đọc sunlit
  • so sánh sunlit với sunny và sunshine để phân biệt
  • kết hợp sunlit với danh từ cụ thể (phòng bếp, sân vườn)
  • luyện mô tả cảnh từ tiểu thuyết hoặc ảnh
  • thử các góc nhìn khác nhau: phố sunlit trái phải
  • chú ý cảm giác: ấm áp, sáng rõ, mở rộng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sunlit' mean?

A.Completely dark
B.Illuminated by sunlight
C.Covered in clouds
D.Brightly colored
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sunlit' correctly?

A.They played in the sunlit park.
B.The room was sunlit and filled with dark shadows.
C.The book is sunlit with exciting stories.
D.She wore a sunlit dress for the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sunlit'?

A.Illuminated
B.Dusk
C.Obscure
D.Heavy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sunlit'?

A.Warm
B.Bright
C.Shadowy
D.Clear
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that could be described as sunlit?

A.A path glowing in the warm sunlight.
B.A garden filled with shadows.
C.A rainy day with no visibility.
D.A room without windows.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ