supersede - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
super- = trên + sede = ngồi; tiếng Latinh 'supersedere' có nghĩa là ngồi lên trên, chỉ sự thay thế. Hãy tưởng tượng một cuốn sách mới được đặt lên trên cuốn sách cũ, tượng trưng cho một khởi đầu mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSupersede có nghĩa là chiếm lĩnh vị trí của một cái gì đó trước đó, thay thế hoặc trở nên lỗi thời hoặc kém hiệu quả. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường gặp trong luật pháp, chính sách và thông báo công nghệ. Gốc từ cho thấy hình ảnh thứ gì đó mới được đặt ở trên, che phủ cái cũ. Trong tiếng Anh, supersede nhấn mạnh sự thay thế triệt để và thường đi với giới từ by hoặc ở dạng bị động. Người học cần phân biệt với replace hoặc substitute: supersede mang ý nghĩa thay thế hoàn toàn và cấp bách hơn.
Người học tiếng Anh Việt Nam nên hiểu supersede mang sắc thái trang trọng, dùng trong văn bản luật/pháp lý; tránh lạm dụng trong nói chuyện hàng ngày.
What is the meaning of 'supersede'?
Which sentence uses 'supersede' correctly?
Which word is the closest synonym of 'supersede'?
What is the opposite meaning of 'supersede'?
In what real-life context might you see the word 'supersede'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật