LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supersede - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supersede Ý nghĩa của Từ

  • thay thế
  • thay vào
  • trở nên lỗi thời
Illustration for this word

supersede Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supersede Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsuːpəˈsiːd/
Mỹ /ˌsuːpərˈsiːd/
Tiết
supersede

supersede Từ nguyên của Từ

super- = trên + sede = ngồi; tiếng Latinh 'supersedere' có nghĩa là ngồi lên trên, chỉ sự thay thế. Hãy tưởng tượng một cuốn sách mới được đặt lên trên cuốn sách cũ, tượng trưng cho một khởi đầu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Supersede có nghĩa là chiếm lĩnh vị trí của một cái gì đó trước đó, thay thế hoặc trở nên lỗi thời hoặc kém hiệu quả. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường gặp trong luật pháp, chính sách và thông báo công nghệ. Gốc từ cho thấy hình ảnh thứ gì đó mới được đặt ở trên, che phủ cái cũ. Trong tiếng Anh, supersede nhấn mạnh sự thay thế triệt để và thường đi với giới từ by hoặc ở dạng bị động. Người học cần phân biệt với replace hoặc substitute: supersede mang ý nghĩa thay thế hoàn toàn và cấp bách hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng supersede chỉ trong ngữ cảnh formal
  • Khi mô tả cái gì đó thay thế cái cũ, thường gặp with 'is superseded by'
  • Theo sau thường là một tân ngữ trực tiếp hoặc dạng bị động
  • Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày
  • Thường gặp trong luật pháp, chính sách, thông báo công nghệ
  • Kiểm tra văn bản chính thức cho collocations

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Supersede chỉ mang nghĩa thay thế tạm thời
  • Có thể thay được bằng replace ở mọi ngữ cảnh
  • Có thể áp dụng cho người hoặc đồ vật thường ngày
  • Không đúng khi dùng trong văn bản pháp luật chính thức
  • Có thể theo sau với bất kỳ giới từ nào

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam nên hiểu supersede mang sắc thái trang trọng, dùng trong văn bản luật/pháp lý; tránh lạm dụng trong nói chuyện hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng supersede mang tính trang trọng; dùng trong ngữ cảnh chính thức
  • Theo sau với 'is superseded by' để chỉ thứ được thay thế
  • Theo sau bằng một tân ngữ trực tiếp
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Tìm ví dụ trong văn bản pháp lý/technological announcements
  • Luyện tập với chuẩn mực và luật pháp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'supersede'?

A.Sing
B.Jump
C.Cook
D.Replace
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'supersede' correctly?

A.Please supersede the old files with the new ones.
B.I want to supersede a delicious meal tonight.
C.She superseded in the swimming competition.
D.The dog likes to supersede in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym of 'supersede'?

A.Displace
B.Precede
C.Maintain
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'supersede'?

A.Support
B.Follow
C.Undermine
D.Replace
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see the word 'supersede'?

A.An artist painting a landscape.
B.A student sharing notes with classmates.
C.A chef preparing a meal.
D.A company announcing a new policy to supersede the old one.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ